TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bản đồ địa chất và khoáng sản

Bản đồ địa chất và khoáng sản : Tờ Công Pông Chàm - Lộc Ninh (C-48-IV & C-48-V)

 [Knxb], 1996
 H. : tr ; 60cm
No image
# 546
Bản đồ địa chất và khoáng sản :
Tờ Công Pông Chàm - Lộc Ninh (C-48-IV & C-48-V) / Nguyễn Ngọc Hoa (Ch.b), Dương Văn Cầu, Nguyễn Ngọc Phan,...
  • H. : [Knxb], 1996
  • tr ; 60cm
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001546
00211
003TVMDC
00495131D93-CA7B-45BD-92BB-1D52496DDAB8
005201908291510
008041025s1996 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190829151042 |b phanphuong |c 20190829150327 |d phanphuong |y 20160303142212 |z haonh
082[ ] |a 551
245[ ] |a Bản đồ địa chất và khoáng sản : |b Tờ Công Pông Chàm - Lộc Ninh (C-48-IV & C-48-V) / |c Nguyễn Ngọc Hoa (Ch.b), Dương Văn Cầu, Nguyễn Ngọc Phan,...
260[ ] |a H. : |b [Knxb], |c 1996
300[ ] |a tr ; |c 60cm
500[ ] |a Có thuyết minh tóm tắt
504[ ] |a Cục Địa chất Việt Nam; Bản đồ địa chất và khoáng sản Việt Nam; Tỉ lệ 1 : 200 000
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Khoáng sản
653[ ] |a Bản đồ
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Dương Văn Cầu
700[ ] |a Nguyễn Ngọc Hoa
700[ ] |a Đặng Ngọc Phan
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008275
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008275 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008275
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng