TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bản đồ địa chất và khoáng sản.Tỷ lệ 1200.000

Bản đồ địa chất và khoáng sản.Tỷ lệ 1200.000 : Tờ Cà Mau - Bạc Liêu (C-48-XXVII & C-48-XXVIII)

 [Knxb], 1996
 H. : tr ; 60cm Cục Địa chất Việt Nam; Bản đồ địa chất và khoáng sản Việt Nam; Tỷ lệ 1:200 000
No image
# 543
Bản đồ địa chất và khoáng sản.Tỷ lệ 1:200.000 :
Tờ Cà Mau - Bạc Liêu (C-48-XXVII & C-48-XXVIII) / Nguyễn Ngọc Hoa (Ch.b), Dương Văn Cầu; Đặng Ngọc Phan,...
  • H. : [Knxb], 1996
  • tr ; 60cm
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001543
00211
003TVMDC
004D6A58007-AA4D-47ED-977A-D3E6008843E7
005201908301452
008041025s1996 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190830145244 |b phanphuong |c 20190830145230 |d phanphuong |y 20160303142212 |z haonh
082[ ] |a 551
245[ ] |a Bản đồ địa chất và khoáng sản.Tỷ lệ 1:200.000 : |b Tờ Cà Mau - Bạc Liêu (C-48-XXVII & C-48-XXVIII) / |c Nguyễn Ngọc Hoa (Ch.b), Dương Văn Cầu; Đặng Ngọc Phan,...
260[ ] |a H. : |b [Knxb], |c 1996
300[ ] |a tr ; |c 60cm
490[ ] |a Cục Địa chất Việt Nam; Bản đồ địa chất và khoáng sản Việt Nam; Tỷ lệ 1:200 000
500[ ] |a Có thuyết minh tóm tắt kèm theo
653[ ] |a Bạc Liêu
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Khoáng sản
653[ ] |a Bản đồ
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Dương Văn Cầu
700[ ] |a Nguyễn Ngọc Hoa
700[ ] |a Đặng Ngọc Phan
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008297
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008297 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008297
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng