TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công nghệ - máy và thiết bị thi công công trình ngầm dạng tuyến

Công nghệ - máy và thiết bị thi công công trình ngầm dạng tuyến

 Xây dựng, 2011
 H. : 224tr ; 26cm
Mô tả biểu ghi
ID:5297
DDC 624.19
DDC
Tác giả CN Bùi Mạnh Hùng
Nhan đề Công nghệ - máy và thiết bị thi công công trình ngầm dạng tuyến / Bùi Mạnh Hùng, Đoàn Đình Điệp
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2011
Mô tả vật lý 224tr ;26cm
Tóm tắt Trình bày nội dung và mối liên quan giữa công nghệ và máy móc, thiết bị thi công xây dựng công trình ngầm dạng tuyến với những vấn đề chính sau: - Tổng quan về công nghệ, máy và thiết bị thi công tuyến ngầm; - Công nghệ, máy và thiết bị thi công tuyến ngầm bằng công nghệ đào hở, đào kín, bằng khoan nổ mìn, bằng khiên và tổ hợp khiên, công nghệ làm bê tông và một số công nghệ phụ trợ khác.
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Công trình ngầm
Từ khóa tự do Xây dựng dưới mặt đất
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Đoàn Đình Điệp
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(150): 102005988-6137
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006858-62
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0015297
002512
003TVMDC
004EE16E78B-C454-4BE0-84EE-879746F61B0E
005201812041443
008041025s2011 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181204144250 |b phanphuong |c 20160404095925 |d thanhhuong |y 20160303144104 |z haonh
082[ ] |a 624.19
082[ ] |b BU-H
100[ ] |a Bùi Mạnh Hùng
245[ ] |a Công nghệ - máy và thiết bị thi công công trình ngầm dạng tuyến / |c Bùi Mạnh Hùng, Đoàn Đình Điệp
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2011
300[ ] |a 224tr ; |c 26cm
520[ ] |a Trình bày nội dung và mối liên quan giữa công nghệ và máy móc, thiết bị thi công xây dựng công trình ngầm dạng tuyến với những vấn đề chính sau: - Tổng quan về công nghệ, máy và thiết bị thi công tuyến ngầm; - Công nghệ, máy và thiết bị thi công tuyến ngầm bằng công nghệ đào hở, đào kín, bằng khoan nổ mìn, bằng khiên và tổ hợp khiên, công nghệ làm bê tông và một số công nghệ phụ trợ khác.
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Công trình ngầm
653[ ] |a Xây dựng dưới mặt đất
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm
700[ ] |a Đoàn Đình Điệp
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (150): 102005988-6137
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303006858-62
890[ ] |a 155 |b 18 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006862 155 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006862
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006861 154 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006861
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006860 153 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006860
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006859 152 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006859
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006858 151 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006858
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102006137 150 Kho Giáo trình khác
#6 102006137
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102006136 149 Kho Giáo trình khác
#7 102006136
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102006135 148 Kho Giáo trình khác
#8 102006135
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102006134 147 Kho Giáo trình khác
#9 102006134
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102006133 146 Kho Giáo trình khác
#10 102006133
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng