Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Công nghệ xử lý, tái chế tái sử dụng chất thải rắn

Công nghệ xử lý, tái chế tái sử dụng chất thải rắn

 Xây dựng, 2014
 H. : 246tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:5274
DDC 363.7
Nhan đề Công nghệ xử lý, tái chế tái sử dụng chất thải rắn / Nguyễn Đức Khiển, Hồ Sỹ Nhiếp, Nguyễn Kim Hoàng, Nguyễn Thị Diễm Hằng
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 246tr ;27cm
Tóm tắt Cuốn sách trình bày hậu quả và kinh tế chất thải rắn trong nền kinh tế sản xuất. Quy trình công nghệ thu hồi tái chế chất thải rắn đô thị và các vấn đề bất cập quản lý, giải pháp khắc phục chúng
Từ khóa tự do Môi trường
Từ khóa tự do Chất thải
Từ khóa tự do Chất thải rắn
Từ khóa tự do Tái chế
Môn học Ngành Môi trường
Tác giả(bs) CN Hồ Sỹ Nhiếp
Tác giả(bs) CN Nguyễn Đức Khiển
Tác giả(bs) CN Nguyễn Kim Hoàng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Diễm Hằng
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(4): 102005548-51
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003295-8, 303003303
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0015274
002512
003TVMDC
0043F4B080A-6ED2-400C-9A31-9B628533CD96
005201707271633
008041025s2014 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20170727163312 |b huudo |c 20170724153949 |d thanhhuong |y 20160303144055 |z haonh
082[ ] |a 363.7 |b CÔ-N
245[ ] |a Công nghệ xử lý, tái chế tái sử dụng chất thải rắn / |c Nguyễn Đức Khiển, Hồ Sỹ Nhiếp, Nguyễn Kim Hoàng, Nguyễn Thị Diễm Hằng
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 246tr ; |c 27cm
520[ ] |a Cuốn sách trình bày hậu quả và kinh tế chất thải rắn trong nền kinh tế sản xuất. Quy trình công nghệ thu hồi tái chế chất thải rắn đô thị và các vấn đề bất cập quản lý, giải pháp khắc phục chúng
653[ ] |a Môi trường
653[ ] |a Chất thải
653[ ] |a Chất thải rắn
653[ ] |a Tái chế
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Địa sinh thái - Công nghệ môi trường
700[ ] |a Hồ Sỹ Nhiếp
700[ ] |a Nguyễn Đức Khiển
700[ ] |a Nguyễn Kim Hoàng
700[ ] |a Nguyễn Thị Diễm Hằng
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (4): 102005548-51
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003295-8, 303003303
890[ ] |a 9 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003303 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003303
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003298 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003298
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003297 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003297
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003296 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003296
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003295 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003295
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102005551 4 Kho Giáo trình khác
#6 102005551
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102005550 3 Kho Giáo trình khác
#7 102005550
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102005549 2 Kho Giáo trình khác
#8 102005549
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102005548 1 Kho Giáo trình khác
#9 102005548
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng