Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Động lực học công trình

Động lực học công trình

 Xây dựng, 2014
 H. : 206tr. ; 19x26cm
Mô tả biểu ghi
ID:5269
DDC 620.1
Tác giả CN Phạm Đình Ba
Nhan đề Động lực học công trình / Phạm Đình Ba (Ch.b), Nguyễn Tài Trung
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 206tr. ;19x26cm
Tóm tắt Trình bày các nội dung cơ bản của lý thuyết dao động công trình như: dao động hệ một bậc tự do, dao động hệ hữu hạn bậc tự do, dao động hệ vô hạn bậc tự do.
Từ khóa tự do Cơ học
Từ khóa tự do Dao động
Từ khóa tự do Động lực học công trình
Môn học Ngành Khoa học Cơ bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Tài Trung
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(92): 102002017-70, 102013313-30, 102014110-29
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303010798-802
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0015269
002512
003TVMDC
004623623DC-957F-406D-A8E4-EFF7DF0BA975
005202204261446
008041025s2014 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220426144403 |b domuong |c 20220426144318 |d domuong |y 20160303144054 |z haonh
082[ ] |a 620.1 |b PH-B
100[ ] |a Phạm Đình Ba
245[ ] |a Động lực học công trình / |c Phạm Đình Ba (Ch.b), Nguyễn Tài Trung
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 206tr. ; |c 19x26cm
520[ ] |a Trình bày các nội dung cơ bản của lý thuyết dao động công trình như: dao động hệ một bậc tự do, dao động hệ hữu hạn bậc tự do, dao động hệ vô hạn bậc tự do.
653[ ] |a Cơ học
653[ ] |a Dao động
653[ ] |a Động lực học công trình
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Tài Trung
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (92): 102002017-70, 102013313-30, 102014110-29
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303010798-802
890[ ] |a 97 |b 4 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010802 97 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010802
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010801 96 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010801
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010800 95 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010800
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010799 94 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010799
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010798 93 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010798
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102014129 92 Kho Giáo trình khác
#6 102014129
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102014128 91 Kho Giáo trình khác
#7 102014128
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102014127 90 Kho Giáo trình khác
#8 102014127
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102014126 89 Kho Giáo trình khác
#9 102014126
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102014125 88 Kho Giáo trình khác
#10 102014125
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng