Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tuyển nổi

Tuyển nổi

 Giao thông vận tải, 1998
 H. : 293tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:5229
DDC 622.7
Tác giả CN Nguyễn Bơi
Nhan đề Tuyển nổi / Nguyễn Bơi
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,1998
Mô tả vật lý 293tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường đại học Mỏ Địa chất
Tóm tắt Sách giới thiệu về cơ sở lý thuyết của tuyển nổi; Thuốc tuyển nổi; Công nghệ tuyển nổi; Thực tiễn tuyển nổi khoáng sản có ích
Từ khóa tự do Tuyển nổi
Môn học Ngành Mỏ
Môn học Ngành Mỏ
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(42): 101016087-95, 101022581-613
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303010121-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0015229
00211
003TVMDC
004C0ECD71F-D8F8-44FB-ACB1-AD9B26E782FF
005202203231608
008041025s1998 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220323160800 |b chili |c 20170927163032 |d thanhhuong |y 20160303144040 |z haonh
082[ ] |a 622.7 |b NG-B
100[ ] |a Nguyễn Bơi
245[ ] |a Tuyển nổi / |c Nguyễn Bơi
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 1998
300[ ] |a 293tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường đại học Mỏ Địa chất
520[ ] |a Sách giới thiệu về cơ sở lý thuyết của tuyển nổi; Thuốc tuyển nổi; Công nghệ tuyển nổi; Thực tiễn tuyển nổi khoáng sản có ích
653[ ] |a Tuyển nổi
690[ ] |a Ngành Mỏ
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Tuyển khoáng
691[ ] |a Chuyên ngành Tuyển khoáng
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (42): 101016087-95, 101022581-613
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303010121-5
890[ ] |a 47 |b 8 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010125 47 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010125
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010124 46 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010124
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010123 45 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010123
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010122 44 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010122
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010121 43 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010121
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101022613 42 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101022613
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101022612 41 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101022612
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101022611 40 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101022611
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101022610 39 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101022610
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101022609 38 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101022609
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng