Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình quản lý chất thải rắn

Giáo trình quản lý chất thải rắn : Dùng cho sinh viên ngành kỹ thuật môi trường

 Đại học Mỏ, 2014
 H. : 177tr ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:5212
DDC 363.7
Tác giả CN Trần Thị Thanh Thủy
Nhan đề Giáo trình quản lý chất thải rắn : Dùng cho sinh viên ngành kỹ thuật môi trường / Trần Thị Thanh Thủy, Phạm Khánh Huy
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ,2014
Mô tả vật lý 177tr ;29cm
Tóm tắt Trình bày những kiến thức cơ bản trong quản lý và công nghệ xử lý chất thải rắn gồm: Nguồn phát sinh, tính chất của chất thải rắn, cách quản lý chất thải rắn bằng các phương pháp như hóa lý, sinh học,nhiệt...
Từ khóa tự do Quản lý
Từ khóa tự do Môi trường
Từ khóa tự do Chất thải rắn
Môn học Ngành Môi trường
Tác giả(bs) CN Phạm Khánh Huy
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(63): 101006870-7, 101007059-89, 101016618-29, 101016635-46
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003277-81
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0015212
002513
003TVMDC
004B59322EE-E13B-4DC3-A9D8-C824CB29E6DD
005201710131412
008041025s2014 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171013141212 |b huudo |c 20170726141339 |d thanhhuong |y 20160303144035 |z haonh
082[ ] |a 363.7 |b TR-T
100[ ] |a Trần Thị Thanh Thủy
245[ ] |a Giáo trình quản lý chất thải rắn : |b Dùng cho sinh viên ngành kỹ thuật môi trường / |c Trần Thị Thanh Thủy, Phạm Khánh Huy
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ, |c 2014
300[ ] |a 177tr ; |c 29cm
520[ ] |a Trình bày những kiến thức cơ bản trong quản lý và công nghệ xử lý chất thải rắn gồm: Nguồn phát sinh, tính chất của chất thải rắn, cách quản lý chất thải rắn bằng các phương pháp như hóa lý, sinh học,nhiệt...
653[ ] |a Quản lý
653[ ] |a Môi trường
653[ ] |a Chất thải rắn
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật môi trường
700[ ] |a Phạm Khánh Huy
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (63): 101006870-7, 101007059-89, 101016618-29, 101016635-46
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003277-81
890[ ] |a 68 |b 12 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003281 68 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003281
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003280 67 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003280
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003279 66 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003279
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003278 65 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003278
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003277 64 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003277
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101016645 62 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101016645
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101016643 60 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101016643
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101016642 59 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101016642
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101016640 57 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101016640
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101016639 56 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101016639
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1