Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kĩ thuật nền móng .

Kĩ thuật nền móng .

 Giáo dục, 1998
 H. : 231tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:513
DDC 624.152
Tác giả CN Peck, Ralph B.
Nhan đề Kĩ thuật nền móng /. T.2 / Ralph B.Peck, Walter E. Hanson, Thomas H. Thornburn, ...;Người dịch : Trịnh Văn Cương,...;Người hiệu đính :Nguyễn Công Mẫn,Phan Trường Phiệt;.
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,1998
Mô tả vật lý 231tr ;27cm
Tóm tắt Các yếu tố quyết định loại móng. Móng trên đất sét và đất bụi dẻo, bụi không dẻo, trên đất sụt lở và đất trương nở, đất không đồng nhất. Móng trên đá. Thiết kế móng và công trình chắn đất như móng tường, móng kết hợp, móng bè, tường chắn và mố trụ cầu,...
Từ khóa tự do Kĩ thuật
Từ khóa tự do Nền móng
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Công Mẫn hiệu đính
Tác giả(bs) CN Người dịch: Trịnh Văn Cương
Tác giả(bs) CN Hanson, Walter E.
Tác giả(bs) CN Thornburn, Thomas H.
Tác giả(bs) CN Nguyễn Uyên
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(11): 303005977-86, 303010348
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ndm a2200000 4500
001513
00211
003TVMDC
004EC0FA94D-F0A8-48BD-A00B-2DD7795B941F
005202203281052
008041025s1998 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220328105257 |b hoangnga |c 20180703142924 |d phanphuong |y 20160303142207 |z haonh
082[ ] |a 624.152 |b PE-B
100[ ] |a Peck, Ralph B.
245[ ] |a Kĩ thuật nền móng /. |n T.2 / |c Ralph B.Peck, Walter E. Hanson, Thomas H. Thornburn, ...;Người dịch : Trịnh Văn Cương,...;Người hiệu đính :Nguyễn Công Mẫn,Phan Trường Phiệt;.
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 1998
300[ ] |a 231tr ; |c 27cm
520[ ] |a Các yếu tố quyết định loại móng. Móng trên đất sét và đất bụi dẻo, bụi không dẻo, trên đất sụt lở và đất trương nở, đất không đồng nhất. Móng trên đá. Thiết kế móng và công trình chắn đất như móng tường, móng kết hợp, móng bè, tường chắn và mố trụ cầu,...
653[ ] |a Kĩ thuật
653[ ] |a Nền móng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm
700[ ] |a Nguyễn Công Mẫn hiệu đính
700[ ] |a Người dịch: Trịnh Văn Cương
700[ ] |a Hanson, Walter E.
700[ ] |a Thornburn, Thomas H.
700[ ] |a Nguyễn Uyên
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (11): 303005977-86, 303010348
890[ ] |a 11 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010348 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010348
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005986 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005986
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005985 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005985
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303005984 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005984
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303005983 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303005983
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303005982 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303005982
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303005981 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303005981
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303005980 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303005980
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303005979 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303005979
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303005978 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303005978
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng