Sắp xếp
| Dòng |
Mã vạch
|
Bản sao
|
Nơi lưu |
Tình trạng |
Cho phép yêu cầu |
|
1
|
303007360 |
4 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#1
303007360
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|
|
2
|
303007359 |
3 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#2
303007359
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|
|
3
|
303007119 |
2 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#3
303007119
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|
|
4
|
303007118 |
1 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#4
303007118
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|