Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài tập giải tích và đại số

Bài tập giải tích và đại số : Dùng cho sinh viên các trường đại học kỹ thuật

 Khoa học và kỹ thuật, 1998
 H. : 397tr ; 20cm
Mô tả biểu ghi
ID:506
DDC 515.076
Tác giả CN Trần Xuân Hiển
Nhan đề Bài tập giải tích và đại số : Dùng cho sinh viên các trường đại học kỹ thuật / Trần Xuân Hiến, Nguyễn Cảnh Lương;
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,1998
Mô tả vật lý 397tr ;20cm
Tóm tắt Nội dung sách nói về: Khái niệm về hàm số một biến số; Giới hạn và liên tục; Đạo hàm và vi phân; Tích phân bất định. Tích phân xác định, tích phân suy rộng; Tập hợp, ánh xạ, giải tích kết hợp. Cấu trúc đại số, số phức. Định thức, ma trận, hệ phương trình. Không gian vectơ, ánh xạ tuyến tính. Dạng toàn phương, không gian euclide.
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Đại số
Từ khóa tự do Giải tích
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Cảnh Lương
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(6): 102000937-42
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004255-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001506
002512
003TVMDC
0045BBEAEC5-A6C3-4E51-A7B9-DBF1F4E7921F
005201912261210
008041025s1998 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20191226121000 |b 0489 |c 20171222151420 |d hoanghien |y 20160303142206 |z haonh
082[ ] |a 515.076 |b TR-H
100[ ] |a Trần Xuân Hiển
245[ ] |a Bài tập giải tích và đại số : |b Dùng cho sinh viên các trường đại học kỹ thuật / |c Trần Xuân Hiến, Nguyễn Cảnh Lương;
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1998
300[ ] |a 397tr ; |c 20cm
520[ ] |a Nội dung sách nói về: Khái niệm về hàm số một biến số; Giới hạn và liên tục; Đạo hàm và vi phân; Tích phân bất định. Tích phân xác định, tích phân suy rộng; Tập hợp, ánh xạ, giải tích kết hợp. Cấu trúc đại số, số phức. Định thức, ma trận, hệ phương trình. Không gian vectơ, ánh xạ tuyến tính. Dạng toàn phương, không gian euclide.
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Đại số
653[ ] |a Giải tích
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Cảnh Lương
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (6): 102000937-42
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004255-9
890[ ] |a 11 |b 31 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004259 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004259
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004258 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004258
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004257 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004257
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004256 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004256
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004255 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004255
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102000942 6 Kho Giáo trình khác
#6 102000942
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102000941 5 Kho Giáo trình khác
#7 102000941
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102000940 4 Kho Giáo trình khác
#8 102000940
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102000938 2 Kho Giáo trình khác
#9 102000938
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102000937 1 Kho Giáo trình khác
#10 102000937
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng