Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Construction planning, equipment, and methods

Construction planning, equipment, and methods

 Mc Graw Hill, 2006 ISBN: 9870072964202
 7th ed Boston : 768tr. ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:4997
DDC 624
Tác giả CN Peurifoy, Robert L
Nhan đề Construction planning, equipment, and methods / Robert. L. Peurifoy, Clifford J. Schexnayder, Aviad Shapira;
Lần xuất bản 7th ed
Thông tin xuất bản Boston :Mc Graw Hill,2006
Mô tả vật lý 768tr. ;24cm
Từ khóa tự do Phương pháp
Từ khóa tự do Kinh tế xây dựng
Từ khóa tự do Lập kế hoạch
Từ khóa tự do Trang thiết bị
Môn học Ngành Kinh tế
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(1): 304001847
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0014997
00212
003TVMDC
00462458E5F-A712-440F-A060-811C2761B938
005202512011525
008041025s2006 vm| vie||
0091 0
020[ ] |a 9870072964202
039[ ] |a 20251201152527 |b chili |c 20251201093006 |d chili |y 20160303143927 |z haonh
082[ ] |a 624 |b PE-R
100[ ] |a Peurifoy, Robert L
245[ ] |a Construction planning, equipment, and methods / |c Robert. L. Peurifoy, Clifford J. Schexnayder, Aviad Shapira;
250[ ] |a 7th ed
260[ ] |a Boston : |b Mc Graw Hill, |c 2006
300[ ] |a 768tr. ; |c 24cm
653[ ] |a Phương pháp
653[ ] |a Kinh tế xây dựng
653[ ] |a Lập kế hoạch
653[ ] |a Trang thiết bị
690[ ] |a Ngành Kinh tế
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (1): 304001847
866[ ] |a KĐ1320
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Biếu/Quỹ châu á
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304001847 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304001847
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng