Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hà Nội qua số liệu thống kê (1945 - 2008)

Hà Nội qua số liệu thống kê (1945 - 2008)

 Hà Nội, 2010
 H. : 624tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:4321
DDC 315.9731
Nhan đề Hà Nội qua số liệu thống kê (1945 - 2008) / Nguyễn Thị Ngọc Vân (ch.b.), Trần Kim Đồng, Nguyễn Thị Chiến..;
Thông tin xuất bản H. :Hà Nội,2010
Mô tả vật lý 624tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu sơ lược đặc điểm tự nhiên và sắp đặt hành chính hiện nay, tập trung mô tả động thái kinh tế - xã hội Hà Nội từ năm 1945 đến nay; tập trung lập hẹ thống chuỗi số liệu thống kê nhiều năm qua và phân tổ chi tiết theo ngành, theo thành phần kinh tế và theo quận huyên, thị xã với nhiều chỉ tiêu quan trọng.
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Hà Nội
Từ khóa tự do Sách song ngữ
Từ khóa tự do Số liệu thống kế
Từ khóa tự do Xã hộị
Tác giả(bs) CN Công Xuân Mùi
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Chiến
Tác giả(bs) CN Trần Kim Đồng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303000595
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0014321
00211
003TVMDC
0045115D7A5-4061-49F9-82EB-8B41CAC71FB9
005201608161015
008041025s2010 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20160816101523 |b domuong |c 20160816101511 |d domuong |y 20160303143604 |z haonh
082[ ] |a 315.9731 |b NG-V
245[ ] |a Hà Nội qua số liệu thống kê (1945 - 2008) / |c Nguyễn Thị Ngọc Vân (ch.b.), Trần Kim Đồng, Nguyễn Thị Chiến..;
260[ ] |a H. : |b Hà Nội, |c 2010
300[ ] |a 624tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu sơ lược đặc điểm tự nhiên và sắp đặt hành chính hiện nay, tập trung mô tả động thái kinh tế - xã hội Hà Nội từ năm 1945 đến nay; tập trung lập hẹ thống chuỗi số liệu thống kê nhiều năm qua và phân tổ chi tiết theo ngành, theo thành phần kinh tế và theo quận huyên, thị xã với nhiều chỉ tiêu quan trọng.
653[ ] |a Kinh tế
653[ ] |a Hà Nội
653[ ] |a Sách song ngữ
653[ ] |a Số liệu thống kế
653[ ] |a Xã hộị
700[ ] |a Công Xuân Mùi
700[ ] |a Nguyễn Thị Chiến
700[ ] |a Trần Kim Đồng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303000595
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303000595 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303000595
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng