TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hà Nội qua tài liệu và tư liệu lưu trữ 1873 - 1954 .

Hà Nội qua tài liệu và tư liệu lưu trữ 1873 - 1954 .

 H. 844tr. ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:4288
DDC 959.73
Nhan đề Hà Nội qua tài liệu và tư liệu lưu trữ 1873 - 1954 /. T.1. - 2010. - 844tr. / Đào Thị Diến (ch.b), Vũ Văn Thuyên, Lê Huy Tuấn..;.
Thông tin xuất bản H.
Mô tả vật lý 844tr. ;24cm
Phụ chú Phụ lục: tr.627-823
Từ khóa tự do Lịch sử
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Hà Nội
Từ khóa tự do Địa giới
Từ khóa tự do Qui hoạch
Từ khóa tự do Tổ chức hành chính
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303013899
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0014288
00211
003TVMDC
0046D6E2C1D-367D-4DB3-8896-C211EB1D2416
005202512220911
008041025s vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20251222091157 |b hoangnga |y 20160303143554 |z haonh
082[ ] |a 959.73 |b ĐA-D
245[ ] |a Hà Nội qua tài liệu và tư liệu lưu trữ 1873 - 1954 /. |n T.1. - 2010. - 844tr. / |c Đào Thị Diến (ch.b), Vũ Văn Thuyên, Lê Huy Tuấn..;.
260[ ] |a H.
300[ ] |a 844tr. ; |c 24cm
500[ ] |a Phụ lục: tr.627-823
653[ ] |a Lịch sử
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Hà Nội
653[ ] |a Địa giới
653[ ] |a Qui hoạch
653[ ] |a Tổ chức hành chính
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303013899
866[ ] |a VĐ2403
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303013899 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303013899
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng