Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
College Algebra

College Algebra

 Mc Graw Hill, 2007
 Lần thứ 1 New York : 845tr. ; 26cm
Mô tả biểu ghi
ID:4142
DDC 512.9
Tác giả CN Coburn, John W.
Nhan đề College Algebra / John W. Coburn;
Lần xuất bản Lần thứ 1
Thông tin xuất bản New York :Mc Graw Hill,2007
Mô tả vật lý 845tr. ;26cm
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Đại số học
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(2): 304001506-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0014142
00212
003TVMDC
004A89D58CB-8F2F-489B-A858-4CA5F25B6020
005202511050916
008041025s2007 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20251105091614 |b hoangnga |y 20160303143512 |z haonh
082[ ] |a 512.9 |b CO-J
100[ ] |a Coburn, John W.
245[ ] |a College Algebra / |c John W. Coburn;
250[ ] |a Lần thứ 1
260[ ] |a New York : |b Mc Graw Hill, |c 2007
300[ ] |a 845tr. ; |c 26cm
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Đại số học
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (2): 304001506-7
866[ ] |a KĐ678
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Quỹ Châu Á
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304001507 2 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304001507
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
2 304001506 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#2 304001506
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng