Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Access 2002 bible

Access 2002 bible

 Wiley, c'2002
 Gold edition New York : 1610tr. ; 24cm ;
Mô tả biểu ghi
ID:4118
DDC 005
Tác giả CN Irwin, Michael R.
Nhan đề Access 2002 bible / Michael R. Irwin, Cary N. Prague, Jennifer Reardon;
Lần xuất bản Gold edition
Thông tin xuất bản New York :Wiley,c'2002
Mô tả vật lý 1610tr. ;24cm ;
Từ khóa tự do Microsoft access
Từ khóa tự do Quản trị cơ sở dữ liệu
Môn học Ngành Công nghệ thông tin
Tác giả(bs) CN Cary N. Prague
Tác giả(bs) CN Jennifer Reardon
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(1): 304001050
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/ảnh bìa hồi cố/ngoại văn phượng/access 2002 bible.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0014118
00211
003TVMDC
004C58B27EA-BD70-479D-828E-E2187CA1A67D
005202303231542
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20230323154213 |b phanphuong |c 20230323154121 |d phanphuong |y 20160303143505 |z haonh
082[ ] |a 005 |b IR-M
100[ ] |a Irwin, Michael R.
245[ ] |a Access 2002 bible / |c Michael R. Irwin, Cary N. Prague, Jennifer Reardon;
250[ ] |a Gold edition
260[ ] |a New York : |b Wiley, |c c'2002
300[ ] |a 1610tr. ; |c 24cm ; |e 02cd
653[ ] |a Microsoft access
653[ ] |a Quản trị cơ sở dữ liệu
690[ ] |a Ngành Công nghệ thông tin
691[ ] |a Chuyên ngành Mạng máy tính
700[ ] |a Cary N. Prague
700[ ] |a Jennifer Reardon
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (1): 304001050
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/ảnh bìa hồi cố/ngoại văn phượng/access 2002 bible.jpg
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Quỹ châu Á
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304001050 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304001050
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng