Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình tin học đại cương

Giáo trình tin học đại cương : Dùng cho sinh viên các ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2009
 H. : 227tr. ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:4039
DDC 658.05
Nhan đề Giáo trình tin học đại cương : Dùng cho sinh viên các ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh /
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2009
Mô tả vật lý 227tr. ;29cm
Phụ chú ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Từ khóa tự do Tin học
Từ khóa tự do Tin học ứng dụng
Từ khóa tự do Tin học chuyên ngành
Môn học Ngành Kinh tế và quản trị kinh doanh
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thu Hằng
Tác giả(bs) CN Cảnh Chí Thanh
Tác giả(bs) CN Dương Thị Hiền Thanh
Tác giả(bs) CN Lê Thanh Huệ (Ch.b)
Tác giả(bs) CN Hoàng Kim Bảng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303010979-82
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/bg_mdc/2017/t/tinhocdaicuong2009_001.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0014039
00211
003TVMDC
0041C19B22F-5253-4F2E-8FD8-82E205970D0C
005202205051440
008041025s2009 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220505144019 |b hoangnga |c 20220505143842 |d hoangnga |y 20160303143443 |z haonh
082[ ] |a 658.05 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình tin học đại cương : |b Dùng cho sinh viên các ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh /
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2009
300[ ] |a 227tr. ; |c 29cm
500[ ] |a ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
653[ ] |a Tin học
653[ ] |a Tin học ứng dụng
653[ ] |a Tin học chuyên ngành
690[ ] |a Ngành Kinh tế và quản trị kinh doanh
691[ ] |a Chuyên ngành Quản trị kinh doanh
700[ ] |a Nguyễn Thu Hằng
700[ ] |a Cảnh Chí Thanh
700[ ] |a Dương Thị Hiền Thanh
700[ ] |a Lê Thanh Huệ (Ch.b)
700[ ] |a Hoàng Kim Bảng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303010979-82
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/bg_mdc/2017/t/tinhocdaicuong2009_001.jpg
890[ ] |a 4 |b 0 |c 1 |d 9
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010982 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010982
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010981 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010981
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010980 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010980
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010979 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010979
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1