Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ sở bình sai trắc địa

Cơ sở bình sai trắc địa

 Nông Nghiệp, 2009
 Tp. Hồ Chí Minh. : 243tr. ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:4031
DDC 526.9
Tác giả CN Phan Văn Hiến
Nhan đề Cơ sở bình sai trắc địa / Phan Văn Hiến, Đặng Quang Thịnh
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh. :Nông Nghiệp,2009
Mô tả vật lý 243tr. ;29cm
Tóm tắt Trình bày tiêu chuẩn độ chính xác và lan truyền sai số, tính toán bình sai và nguyên lý bình phương nhỏ nhất, bình sai gián tiếp, bình sai có điều kiện,...
Từ khóa tự do Trắc địa
Từ khóa tự do Bình sai
Từ khóa tự do Lưới trắc địa
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Tác giả(bs) CN Đặng Quang Thịnh
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(20): 102002330-49
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006731-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000njm a2200000 4500
0014031
002511
003TVMDC
004D15A8189-79DA-4CE8-B15B-F8C28D858F3B
005201811011451
008041025s2009 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181101145040 |b domuong |c 20181101144940 |d domuong |y 20160303143441 |z haonh
082[ ] |a 526.9 |b PH-H
100[ ] |a Phan Văn Hiến
245[ ] |a Cơ sở bình sai trắc địa / |c Phan Văn Hiến, Đặng Quang Thịnh
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh. : |b Nông Nghiệp, |c 2009
300[ ] |a 243tr. ; |c 29cm
520[ ] |a Trình bày tiêu chuẩn độ chính xác và lan truyền sai số, tính toán bình sai và nguyên lý bình phương nhỏ nhất, bình sai gián tiếp, bình sai có điều kiện,...
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Bình sai
653[ ] |a Lưới trắc địa
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
700[ ] |a Đặng Quang Thịnh
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (20): 102002330-49
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303006731-5
890[ ] |a 25 |b 3 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006735 25 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006735
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006734 24 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006734
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006733 23 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006733
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006732 22 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006732
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006731 21 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006731
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102002349 20 Kho Giáo trình khác
#6 102002349
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102002348 19 Kho Giáo trình khác
#7 102002348
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102002347 18 Kho Giáo trình khác
#8 102002347
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102002346 17 Kho Giáo trình khác
#9 102002346
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102002345 16 Kho Giáo trình khác
#10 102002345
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
Tài liệu số
1