Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đề tài đồ án môn học khảo sát địa chất công trình

Đề tài đồ án môn học khảo sát địa chất công trình

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2007
 H. : 222tr. ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:4010
DDC 551
Nhan đề Đề tài đồ án môn học khảo sát địa chất công trình / Tô Xuân Vu, Phạm Minh Tuấn, Nguyễn Văn Phóng, ...
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2007
Mô tả vật lý 222tr. ;29cm
Phụ chú ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Một số vấn đề chung về làm đồ án. Nội dung đề án môn học. Các dạng đồ án dân dụng và công nghiệp. Các dạng đồ án công trình giao thông. Các dạng đồ án công trình thủy lợi.
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Địa chất công trình
Từ khóa tự do Đồ án môn học
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Phóng
Tác giả(bs) CN Bùi Trường Sơn
Tác giả(bs) CN Tô Xuân Vu
Tác giả(bs) CN Phạm Minh Tuấn
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(27): 101014557-63, 101022410-29
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004005-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0014010
002513
003TVMDC
0041CA58C1C-D402-4BF2-850E-C37423E39916
005201712121528
008041025s2007 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171212152821 |b domuong |c 20171205111100 |d hoanghien |y 20160303143436 |z haonh
082[ ] |a 551 |b ĐÊ-T
245[ ] |a Đề tài đồ án môn học khảo sát địa chất công trình / |c Tô Xuân Vu, Phạm Minh Tuấn, Nguyễn Văn Phóng, ...
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2007
300[ ] |a 222tr. ; |c 29cm
500[ ] |a ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Một số vấn đề chung về làm đồ án. Nội dung đề án môn học. Các dạng đồ án dân dụng và công nghiệp. Các dạng đồ án công trình giao thông. Các dạng đồ án công trình thủy lợi.
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Địa chất công trình
653[ ] |a Đồ án môn học
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Nguyễn Văn Phóng
700[ ] |a Bùi Trường Sơn
700[ ] |a Tô Xuân Vu
700[ ] |a Phạm Minh Tuấn
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (27): 101014557-63, 101022410-29
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004005-9
890[ ] |a 32 |c 1 |d 0 |b 7
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004009 32 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004009
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004008 31 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004008
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004007 30 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004007
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004006 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004006
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004005 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004005
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101022429 27 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101022429
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101022428 26 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101022428
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101022427 25 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101022427
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101022426 24 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101022426
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101022425 23 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101022425
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1