Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bảng tra cứu khoáng vật thực nghiệm

Bảng tra cứu khoáng vật thực nghiệm

 Đại học Mỏ - Địa chất, 2008
 H. : 33tr. ; 21x30cm
Mô tả biểu ghi
ID:3929
DDC 549
Nhan đề Bảng tra cứu khoáng vật thực nghiệm / Nguyễn Văn Bình, Nguyễn Khắc Giảng, Vũ Lê Tú, ...
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa chất,2008
Mô tả vật lý 33tr. ;21x30cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Nội dung trình bày bảng tra cứu khoáng vật thực nghiệm chia làm năm nhánh: Các nguyên tố tự sinh, hợp chất sulfur và hợp chất tương tự, ôxyt và hyđrôxyt, hợp chất muối ôxy, muối halogenua và hợp chất hữu cơ.
Từ khóa tự do Bảng tra cứu
Từ khóa tự do Khoáng vật
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Nguyễn Khắc Giảng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Tất Hùng
Tác giả(bs) CN Đặng Thị Vinh
Tác giả(bs) CN Vũ Lê Tú
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(4): 101015092-5
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303008105-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013929
002513
003TVMDC
004FBBD5531-E9B0-4AF3-8DBD-4488E3EC6417
005201908221016
008041025s2008 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190822101641 |b hoangnga |c 20190820100211 |d 0489 |y 20160303143413 |z haonh
082[ ] |a 549 |b BA-T
245[ ] |a Bảng tra cứu khoáng vật thực nghiệm / |c Nguyễn Văn Bình, Nguyễn Khắc Giảng, Vũ Lê Tú, ...
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa chất, |c 2008
300[ ] |a 33tr. ; |c 21x30cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Nội dung trình bày bảng tra cứu khoáng vật thực nghiệm chia làm năm nhánh: Các nguyên tố tự sinh, hợp chất sulfur và hợp chất tương tự, ôxyt và hyđrôxyt, hợp chất muối ôxy, muối halogenua và hợp chất hữu cơ.
653[ ] |a Bảng tra cứu
653[ ] |a Khoáng vật
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Nguyễn Khắc Giảng
700[ ] |a Nguyễn Tất Hùng
700[ ] |a Đặng Thị Vinh
700[ ] |a Vũ Lê Tú
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (4): 101015092-5
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303008105-9
890[ ] |a 9 |c 1 |d 5 |b 12
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008109 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008109
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008108 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008108
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303008107 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303008107
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303008106 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008106
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303008105 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303008105
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101015095 4 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101015095
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101015094 3 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101015094
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101015093 2 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101015093
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101015092 1 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101015092
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1