Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình làm giàu nguyên liệu khoáng kim loại

Giáo trình làm giàu nguyên liệu khoáng kim loại

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2008
 H. : 115tr ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:3917
DDC 622
Tác giả CN Trần Văn Lùng
Nhan đề Giáo trình làm giàu nguyên liệu khoáng kim loại / Trần Văn Lùng
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2008
Mô tả vật lý 115tr ;29cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Nội dung trình bày phần tuyển quặng kim loại màu với công nghệ tuyển quặng đa kim, vonfranmit, vonfram- molipden, niken và công nghệ tuyển quặng và sa khoáng chứa vàng, chứa thiếc. Phần hai là tuyển quặng kim loại đen như quặng sắt, mangan, crôm.
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Kim loại
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Nguyên liệu khoáng
Môn học Ngành Mỏ
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(65): 101011247-311
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303008001-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013917
002513
003TVMDC
004D44B4D42-7267-4A22-A77F-6E9A4FB01CEF
005201908210918
008041025s2008 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190821091803 |b thanhhuong |c 20190816152220 |d 0489 |y 20160303143410 |z haonh
082[ ] |a 622 |b TR-L
100[ ] |a Trần Văn Lùng
245[ ] |a Giáo trình làm giàu nguyên liệu khoáng kim loại / |c Trần Văn Lùng
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2008
300[ ] |a 115tr ; |c 29cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Nội dung trình bày phần tuyển quặng kim loại màu với công nghệ tuyển quặng đa kim, vonfranmit, vonfram- molipden, niken và công nghệ tuyển quặng và sa khoáng chứa vàng, chứa thiếc. Phần hai là tuyển quặng kim loại đen như quặng sắt, mangan, crôm.
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Kim loại
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Nguyên liệu khoáng
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Tuyển - luyện quặng kim loại
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (65): 101011247-311
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303008001-5
890[ ] |a 70 |c 1 |d 0 |b 2
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008005 70 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008005
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008004 69 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008004
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303008003 68 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303008003
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303008002 67 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008002
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303008001 66 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303008001
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101011311 65 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101011311
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101011310 64 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101011310
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101011309 63 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101011309
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101011308 62 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101011308
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101011307 61 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101011307
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1