Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình nguyên liệu khoáng cho công nghiệp luyện kim

Giáo trình nguyên liệu khoáng cho công nghiệp luyện kim

 Đại học Mỏ - Địa chất, 2008
 H. : 154 tr. ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:3916
DDC 549
Tác giả CN Nguyễn Văn Bình
Nhan đề Giáo trình nguyên liệu khoáng cho công nghiệp luyện kim / Nguyễn Văn Bình, Phạm Văn Trường
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa chất,2008
Mô tả vật lý 154 tr. ;29cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Truờng Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Trình bày kiến thức cơ bản về nguyên liệu khoáng làm cơ sở nguyên liệu cho ngành luyện kim với các nguyên liệu chính đóng góp vào nền kinh tế Việt Nam như: Fe, Mn, Cr, Ti, Pb, - Zn, Cu, Sn ...
Từ khóa tự do Luyện kim
Từ khóa tự do Công nghiệp
Từ khóa tự do Nguyên liệu khoáng
Môn học Ngành Mỏ
Tác giả(bs) CN Phạm Văn Trường
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(37): 101001130-43, 101008833-55
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303007994-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013916
002513
003TVMDC
00412241286-C8BE-4630-A49C-584BC449769D
005201908210916
008041025s2008 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190821091605 |b thanhhuong |c 20190816152041 |d 0489 |y 20160303143409 |z haonh
082[ ] |a 549 |b NG-B
100[ ] |a Nguyễn Văn Bình
245[ ] |a Giáo trình nguyên liệu khoáng cho công nghiệp luyện kim / |c Nguyễn Văn Bình, Phạm Văn Trường
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa chất, |c 2008
300[ ] |a 154 tr. ; |c 29cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Truờng Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Trình bày kiến thức cơ bản về nguyên liệu khoáng làm cơ sở nguyên liệu cho ngành luyện kim với các nguyên liệu chính đóng góp vào nền kinh tế Việt Nam như: Fe, Mn, Cr, Ti, Pb, - Zn, Cu, Sn ...
653[ ] |a Luyện kim
653[ ] |a Công nghiệp
653[ ] |a Nguyên liệu khoáng
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Tuyển - luyện quặng kim loại
700[ ] |a Phạm Văn Trường
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (37): 101001130-43, 101008833-55
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303007994-8
890[ ] |a 42 |b 21 |c 1 |d 1
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007998 42 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007998
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007997 41 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007997
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303007996 40 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303007996
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303007995 39 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303007995
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303007994 38 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303007994
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101008855 37 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101008855
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101008854 36 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101008854
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101008853 35 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101008853
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101008852 34 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101008852
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101008851 33 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101008851
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1