TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn thực tập công tác tăng dày khống chế ảnh

Hướng dẫn thực tập công tác tăng dày khống chế ảnh

 2007
 Tấi bản có sửa chữa, bổ sung H. :, 92tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3888
DDC 526.9
Tác giả CN Trương Anh Kiệt
Nhan đề Hướng dẫn thực tập công tác tăng dày khống chế ảnh / Trương Anh Kiệt;
Lần xuất bản Tấi bản có sửa chữa, bổ sung
Thông tin xuất bản H. :,2007
Mô tả vật lý 92tr. ;27cm
Tóm tắt Hướng dẫn thực tập công tác tăng dày khống chế ảnh : thiết kế lưới tăng dày khống chế ảnh và chọn của các điểm khống chế ảnh, đo tọa độ ảnh của các điểm khống chế ảnh trên trạm ảnh số SSK-INTERGRAPH
Từ khóa tự do Trắc địa
Từ khóa tự do Trắc địa ảnh
Từ khóa tự do Thực tập
Từ khóa tự do khống chế ảnh
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006501-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013888
002513
003TVMDC
004B41D6D25-F184-45E3-9B67-A1BC64994908
005201810241455
008041025s2007 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181024145533 |b domuong |c 20181024092706 |d chili |y 20160303143402 |z haonh
082[ ] |a 526.9 |b TR-K
100[ ] |a Trương Anh Kiệt
245[ ] |a Hướng dẫn thực tập công tác tăng dày khống chế ảnh / |c Trương Anh Kiệt;
250[ ] |a Tấi bản có sửa chữa, bổ sung
260[ ] |a H. :, |c 2007
300[ ] |a 92tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Hướng dẫn thực tập công tác tăng dày khống chế ảnh : thiết kế lưới tăng dày khống chế ảnh và chọn của các điểm khống chế ảnh, đo tọa độ ảnh của các điểm khống chế ảnh trên trạm ảnh số SSK-INTERGRAPH
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Trắc địa ảnh
653[ ] |a Thực tập
653[ ] |a khống chế ảnh
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa ảnh, Viễn thám và Hệ thông tin địa lý
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303006501-5
890[ ] |c 1 |a 5 |b 0 |d 1
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006505 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006505
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006504 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006504
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006503 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006503
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006502 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006502
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006501 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006501
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1