Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn thực tập trắc địa cơ sở

Hướng dẫn thực tập trắc địa cơ sở : Giáo trình tái bản có sửa chữa bổ sung

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2008
 H. : 184tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3853
DDC 526.9
Tác giả CN Nguyễn Tiến Năng
Nhan đề Hướng dẫn thực tập trắc địa cơ sở : Giáo trình tái bản có sửa chữa bổ sung / Nguyễn Tiến Năng
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2008
Mô tả vật lý 184tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Kiểm nghiệm máy và tập đo các dạng cơ bản, thành lập bản đồ số địa hình
Từ khóa tự do Địa hình
Từ khóa tự do Trắc địa
Từ khóa tự do Đo đạc
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Địa chính
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(15): 101003552-64, 101013048-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006289-93
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013853
002513
003TVMDC
00406EF48A0-3223-4411-987E-4AAA0A18A500
005201810080948
008041025s2008 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181008094759 |b domuong |c 20181008094657 |d domuong |y 20160303143352 |z haonh
082[ ] |a 526.9 |b NG-N
100[ ] |a Nguyễn Tiến Năng
245[ ] |a Hướng dẫn thực tập trắc địa cơ sở : |b Giáo trình tái bản có sửa chữa bổ sung / |c Nguyễn Tiến Năng
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2008
300[ ] |a 184tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Kiểm nghiệm máy và tập đo các dạng cơ bản, thành lập bản đồ số địa hình
653[ ] |a Địa hình
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Đo đạc
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Địa chính
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (15): 101003552-64, 101013048-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303006289-93
890[ ] |a 20 |b 67 |c 1 |d 1
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006293 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006293
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006292 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006292
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006291 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006291
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006290 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006290
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006289 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006289
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101013049 15 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101013049
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101013048 14 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101013048
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101003564 13 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101003564
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101003563 12 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101003563
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101003562 11 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101003562
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1