TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Dictionary of real estate

Dictionary of real estate : Business dictionary series

 Wiley, 1996
 New York : 306tr. ; 19cm
No image
# 3739
Dictionary of real estate :
Business dictionary series / Jae K Shim, Joel G Siegel, Stephen W Hartman;
  • New York : Wiley, 1996
  • 306tr. ; 19cm
  • Shim, Jae K
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013739
00212
003TVMDC
00499EB2D9A-047B-4AF7-B172-289121AF2391
005202512081404
008041025s1996 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20251208140442 |b domuong |y 20160303143322 |z haonh
082[ ] |a 333.330 |b SH-J
100[ ] |a Shim, Jae K
245[ ] |a Dictionary of real estate : |b Business dictionary series / |c Jae K Shim, Joel G Siegel, Stephen W Hartman;
260[ ] |a New York : |b Wiley, |c 1996
300[ ] |a 306tr. ; |c 19cm
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Bất động sản
690[ ] |a Ngành Tài chính - Ngân hàng
691[ ] |a Chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp
700[ ] |a Siegel, Joel G.
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (1): 304002072
866[ ] |a KĐ376
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Quỹ Châu Á
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304002072 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304002072
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng