Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Địa chất khai thác mỏ khoáng

Địa chất khai thác mỏ khoáng

 Giao thông vận tải, 2006
 H. : 249tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3690
DDC 622
Tác giả CN Nguyễn Văn Lâm
Nhan đề Địa chất khai thác mỏ khoáng / Nguyễn Văn Lâm (chủ biên), Nguyễn Phương, Nguyễn Tiến Dũng;
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2006
Mô tả vật lý 249tr. ;27cm
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Khoáng sản
Từ khóa tự do Khai thác mỏ
Từ khóa tự do Địa chất mỏ
Môn học Ngành Mỏ
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(102): 101000494-541, 101014348-62, 101014393-409, 101016570-91
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303010049-58
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013690
002511
003TVMDC
004F869FBC5-895E-4055-AF8D-7D3ADF94A054
005202203240858
008041025s2006 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220324085819 |b chili |c 20220321163947 |d chili |y 20160303143308 |z haonh
082[ ] |a 622 |b NG-L
100[ ] |a Nguyễn Văn Lâm
245[ ] |a Địa chất khai thác mỏ khoáng / |c Nguyễn Văn Lâm (chủ biên), Nguyễn Phương, Nguyễn Tiến Dũng;
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 2006
300[ ] |a 249tr. ; |c 27cm
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Khoáng sản
653[ ] |a Khai thác mỏ
653[ ] |a Địa chất mỏ
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Tuyển khoáng
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (102): 101000494-541, 101014348-62, 101014393-409, 101016570-91
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303010049-58
890[ ] |a 112 |b 8 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010058 112 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010058
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010057 111 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010057
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010056 110 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010056
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010055 109 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010055
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010054 108 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010054
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303010053 107 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303010053
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303010052 106 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303010052
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303010051 105 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303010051
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303010050 104 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303010050
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303010049 103 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303010049
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1