Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình đất đá xây dựng và phương pháp cải tạo

Giáo trình đất đá xây dựng và phương pháp cải tạo

 [Knxb], 2012
 H. : 189tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3621
DDC 624.1513
Tác giả CN Đỗ Minh Toàn
Nhan đề Giáo trình đất đá xây dựng và phương pháp cải tạo / Đỗ Minh Toàn
Thông tin xuất bản H. :[Knxb],2012
Mô tả vật lý 189tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Phân loại đất đá trong địa chất công trình. Thành phần vật chất của đất, đá. Cấu trúc của đất, đá. ác tính chất vật lý và cơ học của đất, đá. Tính chất địa chất công trình của một số loại đất đắc biệt. Các phương pháp cải tạo đất đá.
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Đất đá
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Địa chất công trình
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(47): 101000595-620, 101014465-85
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303008330-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013621
002511
003TVMDC
004716AA2D2-D0F2-4718-ABED-E9984EAA84D9
005202407241113
008041025s2012 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20240724111340 |b thanhhuong |c 20190912141136 |d phanphuong |y 20160303143249 |z haonh
082[ ] |a 624.1513 |b ĐÔ-T
100[ ] |a Đỗ Minh Toàn
245[ ] |a Giáo trình đất đá xây dựng và phương pháp cải tạo / |c Đỗ Minh Toàn
260[ ] |a H. : |b [Knxb], |c 2012
300[ ] |a 189tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Phân loại đất đá trong địa chất công trình. Thành phần vật chất của đất, đá. Cấu trúc của đất, đá. ác tính chất vật lý và cơ học của đất, đá. Tính chất địa chất công trình của một số loại đất đắc biệt. Các phương pháp cải tạo đất đá.
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Đất đá
653[ ] |a Nghiên cứu
653[ ] |a Địa chất công trình
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (47): 101000595-620, 101014465-85
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303008330-4
890[ ] |a 52 |b 7 |c 0 |d 0
900[ ] |a Phòng Đào tạo. Sách hồi cố |b Phòng đào tạo
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008334 52 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008334
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008333 51 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008333
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303008332 50 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303008332
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303008331 49 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008331
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303008330 48 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303008330
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101014485 47 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101014485
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101014484 46 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101014484
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101014483 45 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101014483
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101014482 44 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101014482
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101014481 43 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101014481
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng