Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thăm dò điện trở và điện hóa

Thăm dò điện trở và điện hóa

 Giao thông vận tải, 2006
 H. : 244 tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3580
DDC 550
Tác giả CN Nguyễn Trọng Nga
Nhan đề Thăm dò điện trở và điện hóa / Nguyễn Trọng Nga
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2006
Mô tả vật lý 244 tr ;27cm
Tóm tắt Trình bày cơ sở vật lý địa chất và các phương pháp thăm dò điện bằng phương pháp đo điện trở và phương pháp có bản chất điện hóa.
Từ khóa tự do Địa vật lý
Từ khóa tự do Dầu khí
Từ khóa tự do Điện hoá
Từ khóa tự do Điện trở
Từ khóa tự do Thăm dò điện trở
Môn học Ngành Khoa học Dầu khí
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(46): 101005961-6006
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303010996-1005
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013580
002511
003TVMDC
0043FD4CFD1-BF6A-41E6-8E57-82DC539C33B3
005202205100915
008041025s2006 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220510091534 |b phanphuong |c 20220510091335 |d phanphuong |y 20160303143238 |z haonh
082[ ] |a 550 |b NG-N
100[ ] |a Nguyễn Trọng Nga
245[ ] |a Thăm dò điện trở và điện hóa / |c Nguyễn Trọng Nga
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 2006
300[ ] |a 244 tr ; |c 27cm
520[ ] |a Trình bày cơ sở vật lý địa chất và các phương pháp thăm dò điện bằng phương pháp đo điện trở và phương pháp có bản chất điện hóa.
653[ ] |a Địa vật lý
653[ ] |a Dầu khí
653[ ] |a Điện hoá
653[ ] |a Điện trở
653[ ] |a Thăm dò điện trở
690[ ] |a Ngành Khoa học Dầu khí
691[ ] |a Chuyên ngành Địa vật lý
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (46): 101005961-6006
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303010996-1005
890[ ] |a 56 |c 1 |d 0 |b 6
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011005 56 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011005
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011004 55 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011004
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303011003 54 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303011003
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303011002 53 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303011002
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303011001 52 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303011001
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303011000 51 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303011000
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303010999 50 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303010999
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303010998 49 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303010998
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303010997 48 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303010997
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303010996 47 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303010996
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1