TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình địa chính

Giáo trình địa chính : Sách dùng cho sinh viên ngành Tin học trắc địa

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2006
 H. : 260tr. ; 29cm
No image
# 3577
Giáo trình địa chính :
Sách dùng cho sinh viên ngành Tin học trắc địa / Nguyễn Trọng San;
  • H. : Đại học Mỏ - Địa Chất, 2006
  • 260tr. ; 29cm
  • Nguyễn Trọng San

Trình bày các chức năng của địa chính, phân loại sử dung đất, bản đồ địa chính, lưới tọa độ địa chính, thành lập bản đồ địa chính,...
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013577
002513
003TVMDC
004EF7D6127-7887-40D8-8273-3C43CB5BC47C
005201810240909
008041025s2006 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181024090846 |b domuong |c 20181024090732 |d domuong |y 20160303143237 |z haonh
082[ ] |a 526 |b NG-S
100[ ] |a Nguyễn Trọng San
245[ ] |a Giáo trình địa chính : |b Sách dùng cho sinh viên ngành Tin học trắc địa / |c Nguyễn Trọng San;
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2006
300[ ] |a 260tr. ; |c 29cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Trình bày các chức năng của địa chính, phân loại sử dung đất, bản đồ địa chính, lưới tọa độ địa chính, thành lập bản đồ địa chính,...
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Địa chính
653[ ] |a Bản đồ địa chính
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chính
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (20): 101013253-68, 101017044-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303006476-85
890[ ] |a 30 |c 1 |d 0 |b 6
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006485 30 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006485
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006484 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006484
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006483 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006483
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006482 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006482
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006481 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006481
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303006480 25 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303006480
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303006479 24 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303006479
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303006478 23 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303006478
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303006477 22 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303006477
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303006476 21 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303006476
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1