Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Danh mục và tóm tắt nội dung, nghiên cứu của các chương trình, đề tài khoa học và công nghệ cấp nhà nước giai đoạn 1991-1995.

Danh mục và tóm tắt nội dung, nghiên cứu của các chương trình, đề tài khoa học và công nghệ cấp nhà nước giai đoạn 1991-1995.

 Khoa học và kỹ thuật, 2004
 H. : 314tr. ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:3526
DDC 001.4
Nhan đề Các chương trình, đề tài KHXH và nhân văn
Nhan đề Danh mục và tóm tắt nội dung, nghiên cứu của các chương trình, đề tài khoa học và công nghệ cấp nhà nước giai đoạn 1991-1995. T.3 / Nguyễn Bá Đô biên tập;.
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,2004
Mô tả vật lý 314tr. ;24cm
Phụ chú ĐTTS: Bộ khoa học và công nghệ
Tóm tắt Giới thiệu tổng thể về hệ thống các chương trình và các đề tài, giới thiêu tổng quát về các kết quả nghiên cứu
Từ khóa tự do Đề tài
Từ khóa tự do Chương trình cấp nhà nước
Từ khóa tự do Công trình nghiên cứu
Từ khóa tự do Danh mục
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303000305
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013526
00211
003TVMDC
004504035A6-A152-4979-99F4-F1C744D2AB41
005201710252335
008041025s2004 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171025233524 |b chiemtt |c 20160726163454 |d phanphuong |y 20160303143223 |z haonh
082[ ] |a 001.4 |b BÔ-K
245[ ] |p Các chương trình, đề tài KHXH và nhân văn
245[ ] |a Danh mục và tóm tắt nội dung, nghiên cứu của các chương trình, đề tài khoa học và công nghệ cấp nhà nước giai đoạn 1991-1995. |n T.3 / |c Nguyễn Bá Đô biên tập;.
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2004
300[ ] |a 314tr. ; |c 24cm
500[ ] |a ĐTTS: Bộ khoa học và công nghệ
520[ ] |a Giới thiệu tổng thể về hệ thống các chương trình và các đề tài, giới thiêu tổng quát về các kết quả nghiên cứu
653[ ] |a Đề tài
653[ ] |a Chương trình cấp nhà nước
653[ ] |a Công trình nghiên cứu
653[ ] |a Danh mục
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303000305
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303000305 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303000305
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng