Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển địa chất Anh - Việt

Từ điển địa chất Anh - Việt

 Từ điển Bách khoa, 2001
 H. : 839tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3504
DDC 551
Tác giả CN Dương Đức Kiêm
Nhan đề Từ điển địa chất Anh - Việt / Dương Đức Kiêm chủ biên;
Thông tin xuất bản H. :Từ điển Bách khoa,2001
Mô tả vật lý 839tr ;27cm
Phụ chú ĐTTS: Viện nghiên cứu địa chất và khoáng sản
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Ngôn Ngữ
Từ khóa tự do Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Việt
Môn học Ngành Kỹ thuật địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303014024-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013504
0029
003TVMDC
0046EBBFDDA-559E-4C1D-A1C1-971466E3928F
005202512290942
008041025s2001 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20251229094231 |b hoangnga |y 20160303143217 |z haonh
082[ ] |a 551 |b TƯ-Đ
100[ ] |a Dương Đức Kiêm
245[ ] |a Từ điển địa chất Anh - Việt / |c Dương Đức Kiêm chủ biên;
260[ ] |a H. : |b Từ điển Bách khoa, |c 2001
300[ ] |a 839tr ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS: Viện nghiên cứu địa chất và khoáng sản
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Ngôn Ngữ
653[ ] |a Anh
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Việt
690[ ] |a Ngành Kỹ thuật địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303014024-6
866[ ] |a TĐ625, TĐ626, TĐ627
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014026 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014026
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014025 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014025
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303014024 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303014024
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng