Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Nhật Việt

Từ điển Nhật Việt

 Văn hoá thông tin, 2001
 H. : 1331tr ; 18cm
Mô tả biểu ghi
ID:3497
DDC 495.6
Tác giả CN Vương Ngọc
Nhan đề Từ điển Nhật Việt / Vương Ngọc;
Thông tin xuất bản H. :Văn hoá thông tin,2001
Mô tả vật lý 1331tr ;18cm
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Việt
Từ khóa tự do Nhật
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014068-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013497
0029
003TVMDC
004806919CC-E5A7-4E1D-9470-7F582ED25606
005202512311022
008041025s2001 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20251231102219 |b hoangnga |y 20160303143215 |z haonh
082[ ] |a 495.6 |b VƯ-N
100[ ] |a Vương Ngọc
245[ ] |a Từ điển Nhật Việt / |c Vương Ngọc;
260[ ] |a H. : |b Văn hoá thông tin, |c 2001
300[ ] |a 1331tr ; |c 18cm
653[ ] |a Ngôn ngữ
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Việt
653[ ] |a Nhật
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014068-9
866[ ] |a TĐ850, TĐ852
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014069 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014069
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014068 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014068
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng