Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình AutoCad.Tự học nhanh AutoCad bằng hình ảnh (2024-2023-2022)

Giáo trình AutoCad.Tự học nhanh AutoCad bằng hình ảnh (2024-2023-2022)

 Thanh Niên, 2024
 413tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34952
DDC 006.68
Tác giả CN Vũ Thị Ánh Tuyết,
Nhan đề Giáo trình AutoCad.Tự học nhanh AutoCad bằng hình ảnh (2024-2023-2022)
Thông tin xuất bản Thanh Niên,2024
Mô tả vật lý 413tr. ;24cm.
Tóm tắt Giới thiệu về autocar; kiến thức vẽ cơ bản trong autocar; các hỗ trợ thao tác vẽ, công cụ chỉnh sửa, bản vẽ nhiều hình chiếu , kích thước ghi chú, các công cụ tham số, hình chiếu mặt cắt, ......trong autocar
Từ khóa tự do autocad
Môn học Ngành Công nghệ thông tin
Tác giả(bs) CN Phạm Phương Hoa
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103010037-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014575-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134952
00211
004D9D78D51-3A7E-4723-94EF-5AB6A6CFD71F
005202610061522
0082024 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 192000
039[ ] |a 20261006152222 |b thanhhuong |y 20251226163014 |z thanhhuong
082[ ] |a 006.68 |b VU-T
100[ ] |a Vũ Thị Ánh Tuyết,
245[ ] |a Giáo trình AutoCad.Tự học nhanh AutoCad bằng hình ảnh (2024-2023-2022)
260[ ] |b Thanh Niên, |c 2024
300[ ] |a 413tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Giới thiệu về autocar; kiến thức vẽ cơ bản trong autocar; các hỗ trợ thao tác vẽ, công cụ chỉnh sửa, bản vẽ nhiều hình chiếu , kích thước ghi chú, các công cụ tham số, hình chiếu mặt cắt, ......trong autocar
653[ ] |a autocad
690[ ] |a Ngành Công nghệ thông tin
691[ ] |a Chuyên ngành Côn g nghệ phần mềm
700[ ] |a Phạm Phương Hoa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103010037-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014575-6
866[ ] |a VĐ 6449(2) VM 3080(8)
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103010039 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103010039
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103010038 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103010038
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103010037 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103010037
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303014576 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303014576
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303014575 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303014575
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng