Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Nga Việt

Từ điển Nga Việt

 Từ điển bách khoa, 2005
 H. : 886tr ; 18cm
Mô tả biểu ghi
ID:3494
DDC 491.7
Tác giả CN Nguyễn Trọng Báu
Nhan đề Từ điển Nga Việt / Nguyễn Trọng Báu(ch.b), Phạm Danh Môn, Hoàng Thuỳ Dương;
Thông tin xuất bản H. :Từ điển bách khoa,2005
Mô tả vật lý 886tr ;18cm
Từ khóa tự do Nga
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Việt
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303014070-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013494
0029
003TVMDC
00464C1D00C-C160-452B-8D8E-0F8A55373375
005202512311026
008041025s2005 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20251231102652 |b hoangnga |y 20160303143215 |z haonh
082[ ] |a 491.7 |b NG-B
100[ ] |a Nguyễn Trọng Báu
245[ ] |a Từ điển Nga Việt / |c Nguyễn Trọng Báu(ch.b), Phạm Danh Môn, Hoàng Thuỳ Dương;
260[ ] |a H. : |b Từ điển bách khoa, |c 2005
300[ ] |a 886tr ; |c 18cm
653[ ] |a Nga
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Việt
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303014070-4
866[ ] |a TĐ889, TĐ890, TĐ891, TĐ892, TĐ893
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014074 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014074
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014073 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014073
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303014072 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303014072
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303014071 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303014071
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303014070 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303014070
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng