Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hóa dược T.2

Hóa dược T.2 : Giáo trình đào tạo đại học

 Y học, 2025
 451tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34890
DDC 615.3
Tác giả CN Phan Thị Phương Dung
Nhan đề Hóa dược T.2: Giáo trình đào tạo đại học / Phan Thị Phương Dung
Thông tin xuất bản Y học,2025
Mô tả vật lý 451tr. ;27cm.
Tóm tắt Mục lục tra cứu theo tên hoạt chất , thuốc ảnh hưởng đên schuwcs năng dạ dày đường ruột, hormon và các thuốc liên quan , thuốc kháng sinh, kháng nkhuaanr, thuốc điều trị nám......
Từ khóa tự do Hóa Dược
Từ khóa tự do Thuốc
Môn học Ngành Hóa dược
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103009562-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014314-5
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34890.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134890
00211
004613781CF-F8E5-4C02-9561-66CA462C725A
005202605120956
0082025 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 168000
039[ ] |a 20260512095646 |b thanhhuong |c 20260512095510 |d thanhhuong |y 20251226162956 |z thanhhuong
082[ ] |a 615.3 |b PH-D
100[ ] |a Phan Thị Phương Dung
245[ ] |a Hóa dược T.2: |b Giáo trình đào tạo đại học / |c Phan Thị Phương Dung
260[ ] |b Y học, |c 2025
300[ ] |a 451tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Mục lục tra cứu theo tên hoạt chất , thuốc ảnh hưởng đên schuwcs năng dạ dày đường ruột, hormon và các thuốc liên quan , thuốc kháng sinh, kháng nkhuaanr, thuốc điều trị nám......
653[ ] |a Hóa Dược
653[ ] |a Thuốc
690[ ] |a Ngành Hóa dược
691[ ] |a chuyên ngành Hóa Dược
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103009562-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014314-5
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34890.jpg
866[ ] |a VĐ6278(2), VM3005(8)
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103009569 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103009569
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103009568 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103009568
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103009567 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103009567
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103009566 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103009566
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103009565 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103009565
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103009564 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103009564
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103009563 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103009563
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103009562 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103009562
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 303014315 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303014315
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303014314 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303014314
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng