Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Logistics và quản trị chuỗi cung ứng

Logistics và quản trị chuỗi cung ứng

 Công thương, 2023
 434tr. ; 28cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34884
UDC
DDC 658.5
Tác giả CN Murphy, Paul R.
Nhan đề Logistics và quản trị chuỗi cung ứng / Paul R. Murphy, A. Michae Knemeyer; Nguyễn Xuân Hà, Đặng Dương
Thông tin xuất bản Công thương,2023
Mô tả vật lý 434tr. ;28cm.
Tóm tắt rình bày tổng quan về logistics và quản trị chuỗi cung ứng, các thành tố của hệ thống logistics như: quản lý nhu cầu, đơn hàng và dịch vụ khách hàng, quản lý tồn kho, vị trí cơ sở, quản lý kho vận, đóng gói và xử lý vật liệu, vận tải, quản lý vận tải, logistic quốc tế
Từ khóa tự do Quản trị
Từ khóa tự do Chuỗi cung ứng
Từ khóa tự do Logistics
Môn học Ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103009755-62
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014455-6
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34884.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134884
00211
004B5FD2C70-69FF-470E-8617-5D90D4C59408
005202607021517
0082023 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 495000
039[ ] |a 20260702151727 |b thanhhuong |c 20260702151411 |d thanhhuong |y 20251226162954 |z thanhhuong
080[ ] |b MU-P
082[ ] |a 658.5
100[ ] |a Murphy, Paul R.
245[ ] |a Logistics và quản trị chuỗi cung ứng / |c Paul R. Murphy, A. Michae Knemeyer; Nguyễn Xuân Hà, Đặng Dương
260[ ] |b Công thương, |c 2023
300[ ] |a 434tr. ; |c 28cm.
520[ ] |a rình bày tổng quan về logistics và quản trị chuỗi cung ứng, các thành tố của hệ thống logistics như: quản lý nhu cầu, đơn hàng và dịch vụ khách hàng, quản lý tồn kho, vị trí cơ sở, quản lý kho vận, đóng gói và xử lý vật liệu, vận tải, quản lý vận tải, logistic quốc tế
653[ ] |a Quản trị
653[ ] |a Chuỗi cung ứng
653[ ] |a Logistics
690[ ] |a Ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh
691[ ] |a Chuyên ngành Quản trị kinh doanh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103009755-62
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014455-6
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34884.jpg
866[ ] |a VĐ6413(2), VM3055(8)
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014456 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014456
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014455 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014455
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103009762 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103009762
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103009761 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103009761
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103009760 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103009760
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103009759 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103009759
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103009758 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103009758
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103009757 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103009757
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103009756 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103009756
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103009755 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103009755
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng