TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Định mức kinh tế - Kỹ thuật

Định mức kinh tế - Kỹ thuật

 Xây dựng, 2025
 84tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34883
DDC 338.43
Nhan đề Định mức kinh tế - Kỹ thuật
Thông tin xuất bản Xây dựng,2025
Mô tả vật lý 84tr. ;31cm.
Tóm tắt Trình bày nội dung và kết cấu định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ thoát nước, dịch vụ cây xanh, dịch vụ chiếu sáng ở đô thị. Nêu chi tiết định mức kinh tế - kỹ thuật của nạo vét bùn; duy trì thảm cỏ, cây trang trí, cây bóng mát; duy trì lưới điện và trạm đèn chiếu sáng theo các Quyết định năm 2025 của Bộ Xây dựng
Từ khóa tự do Định mức
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Từ khóa tự do Kinh tế
Môn học Ngành Kinh tế và quản trị kinh doanh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103009545-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014300-1
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34883.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134883
00211
00434E88EDE-4A8F-4B18-8E0C-497BD5C18F8D
005202604290918
0082025 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 83000
039[ ] |a 20260429091805 |b thanhhuong |c 20260429091736 |d thanhhuong |y 20251226162954 |z thanhhuong
082[ ] |a 338.43 |b ĐI-M
245[ ] |a Định mức kinh tế - Kỹ thuật
260[ ] |b Xây dựng, |c 2025
300[ ] |a 84tr. ; |c 31cm.
520[ ] |a Trình bày nội dung và kết cấu định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ thoát nước, dịch vụ cây xanh, dịch vụ chiếu sáng ở đô thị. Nêu chi tiết định mức kinh tế - kỹ thuật của nạo vét bùn; duy trì thảm cỏ, cây trang trí, cây bóng mát; duy trì lưới điện và trạm đèn chiếu sáng theo các Quyết định năm 2025 của Bộ Xây dựng
653[ ] |a Định mức
653[ ] |a Kỹ thuật
653[ ] |a Kinh tế
690[ ] |a Ngành Kinh tế và quản trị kinh doanh
691[ ] |a Chuyên ngành Quản lý cồng nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103009545-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014300-1
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34883.jpg
866[ ] |a VĐ6273 (2), VM3003(3)
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103009547 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103009547
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103009546 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103009546
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103009545 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103009545
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303014301 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303014301
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303014300 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303014300
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng