Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Luyện Nghe Tiếng Trung Quốc Cấp Tốc - Trình độ tiền trung cấp

Luyện Nghe Tiếng Trung Quốc Cấp Tốc - Trình độ tiền trung cấp

 Tổng hợp Tp.HCM, 2016
 243tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34851
DDC 895.1
Tác giả CN Mao Duyệt
Nhan đề Luyện Nghe Tiếng Trung Quốc Cấp Tốc - Trình độ tiền trung cấp
Thông tin xuất bản Tổng hợp Tp.HCM,2016
Mô tả vật lý 243tr. ;27cm.
Tóm tắt Hướng dẫn luyện tập kĩ năng nghe cho những người học tiếng Trung Quốc ở trình độ tiền trung cấp
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe hiểu
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Môn học Ngành Ngôn ngữ
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(18): 102026963-80
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014055-6
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34851.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134851
002512
0047A33E7FE-2216-4B3F-BC18-7C431EB50885
005202601081022
0082016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 258000
039[ ] |a 20260108102215 |b thanhhuong |c 20260108102136 |d thanhhuong |y 20251226162945 |z thanhhuong
082[ ] |a 895.1 |b MA-D
100[ ] |a Mao Duyệt
245[ ] |a Luyện Nghe Tiếng Trung Quốc Cấp Tốc - Trình độ tiền trung cấp
260[ ] |b Tổng hợp Tp.HCM, |c 2016
300[ ] |a 243tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Hướng dẫn luyện tập kĩ năng nghe cho những người học tiếng Trung Quốc ở trình độ tiền trung cấp
653[ ] |a Kĩ năng nghe hiểu
653[ ] |a Tiếng Trung Quốc
690[ ] |a Ngành Ngôn ngữ
691[ ] |a Chuyên ngành Ngôn ngữ Trung
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (18): 102026963-80
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014055-6
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34851.jpg
866[ ] |a VĐ6198(2), Q 1466(18)
890[ ] |a 20 |b 2 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102026980 20 Kho Giáo trình khác
#1 102026980
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
2 303014056 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014056
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 102026979 19 Kho Giáo trình khác
#3 102026979
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
4 303014055 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303014055
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 102026978 18 Kho Giáo trình khác
#5 102026978
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
6 102026977 17 Kho Giáo trình khác
#6 102026977
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102026976 16 Kho Giáo trình khác
#7 102026976
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102026975 15 Kho Giáo trình khác
#8 102026975
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102026974 14 Kho Giáo trình khác
#9 102026974
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102026973 13 Kho Giáo trình khác
#10 102026973
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng