TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị

Quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị

 Xây dựng, 2014
 Tái bản 165tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34833
DDC 388.4
Tác giả CN Vũ Thị Vinh
Nhan đề Quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị / Vũ Thị Vinh
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 165tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu những kiến thức cơ bản về quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị bao gồm đường sắt, đường thuỷ, hàng không, đường bộ..
Từ khóa tự do Giao thông đô thị
Từ khóa tự do Quy hoạch
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Phạm Hữu Đức,
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Thịnh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103009637-9
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014340-1
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34833.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134833
00211
004EF534473-974B-4B01-8959-6B3021C3C9E3
005202605131501
0082014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 63000
039[ ] |a 20260513150123 |b thanhhuong |c 20260513145751 |d thanhhuong |y 20251226162940 |z thanhhuong
082[ ] |a 388.4 |b VU-V
100[ ] |a Vũ Thị Vinh
245[ ] |a Quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị / |c Vũ Thị Vinh
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 165tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu những kiến thức cơ bản về quy hoạch mạng lưới giao thông đô thị bao gồm đường sắt, đường thuỷ, hàng không, đường bộ..
653[ ] |a Giao thông đô thị
653[ ] |a Quy hoạch
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
700[ ] |a Phạm Hữu Đức,
700[ ] |a Nguyễn Văn Thịnh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103009637-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014340-1
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34833.jpg
866[ ] |a VĐ6288(2), VM3015(3)
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103009639 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103009639
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103009638 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103009638
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103009637 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103009637
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303014341 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303014341
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303014340 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303014340
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng