Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kiến trúc nhà ở

Kiến trúc nhà ở

 Xây dựng, 2023
 250tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34822
DDC 624.17
Tác giả CN Đặng Thái Hoàng
Nhan đề Kiến trúc nhà ở / Đặng Thái Hoàng
Thông tin xuất bản Xây dựng,2023
Mô tả vật lý 250tr. ;24cm.
Tóm tắt Quá trình phát triển kiến trúc nhà ở; phân loại và yêu cầu đối với nhà ở; các thành phần của căn hộ và yêu cầu về thiết kế nội thất; thiết kế các loại nhà ở thông dụng, nhà ở kiểu ký túc xá, kiểu khách sạn, nhà khách và quần thể nhà ở lớn có công trình phục vụ công cộng; những vấn đề thẩm mỹ và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật trong kiến trúc nhà ở
Từ khóa tự do Nhà ở
Từ khóa tự do Kiến trúc
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103009917-24
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014506-7
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34822.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134822
00211
0049591EE21-D925-40F8-89FE-278CC2BD54C4
005202608251029
0082023 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 99000
039[ ] |a 20260825102924 |b thanhhuong |c 20260825102658 |d thanhhuong |y 20251226162937 |z thanhhuong
082[ ] |a 624.17 |b ĐA-H
100[ ] |a Đặng Thái Hoàng
245[ ] |a Kiến trúc nhà ở / |c Đặng Thái Hoàng
260[ ] |b Xây dựng, |c 2023
300[ ] |a 250tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Quá trình phát triển kiến trúc nhà ở; phân loại và yêu cầu đối với nhà ở; các thành phần của căn hộ và yêu cầu về thiết kế nội thất; thiết kế các loại nhà ở thông dụng, nhà ở kiểu ký túc xá, kiểu khách sạn, nhà khách và quần thể nhà ở lớn có công trình phục vụ công cộng; những vấn đề thẩm mỹ và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật trong kiến trúc nhà ở
653[ ] |a Nhà ở
653[ ] |a Kiến trúc
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103009917-24
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014506-7
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34822.jpg
866[ ] |a VĐ6418(2), VM3057(8)
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014507 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014507
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014506 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014506
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103009924 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103009924
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103009923 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103009923
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103009922 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103009922
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103009921 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103009921
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103009920 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103009920
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103009919 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103009919
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103009918 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103009918
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103009917 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103009917
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng