Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình máy và thiết bị chế biến lương thực

Giáo trình máy và thiết bị chế biến lương thực

 Bách khoa HN, 2013
 271tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34804
DDC 664
Tác giả CN Tôn Thất Minh
Nhan đề Giáo trình máy và thiết bị chế biến lương thực
Thông tin xuất bản Bách khoa HN,2013
Mô tả vật lý 271tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày cấu tạo, nguyên lí làm việc, chức năng và tính toán các máy, thiết bị trong các công đoạn chính của qui trình chế biến lương thực như làm sạch, phân loại, xay, xát, nghiền, trộn và sấy
Từ khóa tự do Chế biến
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(18): 102026814-31
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014029-30
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34804.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134804
002512
0045FE6241B-871B-476B-A9EA-CCB3D4867D80
005202601081557
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 125000
039[ ] |a 20260108155710 |b thanhhuong |c 20260107153737 |d thanhhuong |y 20251226162931 |z thanhhuong
082[ ] |a 664 |b TÔ-M
100[ ] |a Tôn Thất Minh
245[ ] |a Giáo trình máy và thiết bị chế biến lương thực
260[ ] |b Bách khoa HN, |c 2013
300[ ] |a 271tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày cấu tạo, nguyên lí làm việc, chức năng và tính toán các máy, thiết bị trong các công đoạn chính của qui trình chế biến lương thực như làm sạch, phân loại, xay, xát, nghiền, trộn và sấy
653[ ] |a Chế biến
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ chế tạo máy
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (18): 102026814-31
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014029-30
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34804.jpg
866[ ] |a VĐ6193(2), Q1464(18)
890[ ] |a 20 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102026831 20 Kho Giáo trình khác
#1 102026831
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
2 102026830 19 Kho Giáo trình khác
#2 102026830
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
3 102026829 18 Kho Giáo trình khác
#3 102026829
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
4 102026828 17 Kho Giáo trình khác
#4 102026828
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
5 102026827 16 Kho Giáo trình khác
#5 102026827
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
6 102026826 15 Kho Giáo trình khác
#6 102026826
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102026825 14 Kho Giáo trình khác
#7 102026825
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102026824 13 Kho Giáo trình khác
#8 102026824
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102026823 12 Kho Giáo trình khác
#9 102026823
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102026822 11 Kho Giáo trình khác
#10 102026822
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng