Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng - Khái niệm kiến trúc và cơ sở sáng tác

Nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng - Khái niệm kiến trúc và cơ sở sáng tác

 Xây dựng, 2023
 379tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34775
DDC 720.711
Tác giả CN Nguyễn Đức Thiềm,
Nhan đề Nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng - Khái niệm kiến trúc và cơ sở sáng tác
Thông tin xuất bản Xây dựng,2023
Mô tả vật lý 379tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày những khái niệm chung về kiến trúc; phương pháp và tổ chức thiết kế kiến trúc; giải pháp kết cấu và cơ sở kinh tế kỹ thuật; các cơ sở công năng và văn hoá - nhân văn của thiết kế kiến trúc; cơ sở thẩm mỹ nghệ thuật của sáng tác kiến trúc; sơ lược về quá trình phát triển của kiến trúc
Từ khóa tự do Kiến trúc
Từ khóa tự do Thiết kế
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103009310-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014161-2
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34775.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134775
00211
004832C3AA3-1170-4CB8-86B0-CE8CEC26F010
005202607090946
0082023 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 166000
039[ ] |a 20260709094649 |b thanhhuong |c 20260115154038 |d thanhhuong |y 20251226162923 |z thanhhuong
082[ ] |a 720.711 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Đức Thiềm,
245[ ] |a Nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng - Khái niệm kiến trúc và cơ sở sáng tác
260[ ] |b Xây dựng, |c 2023
300[ ] |a 379tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày những khái niệm chung về kiến trúc; phương pháp và tổ chức thiết kế kiến trúc; giải pháp kết cấu và cơ sở kinh tế kỹ thuật; các cơ sở công năng và văn hoá - nhân văn của thiết kế kiến trúc; cơ sở thẩm mỹ nghệ thuật của sáng tác kiến trúc; sơ lược về quá trình phát triển của kiến trúc
653[ ] |a Kiến trúc
653[ ] |a Thiết kế
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103009310-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014161-2
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34775.jpg
866[ ] |a VĐ 6205(2) VM 2960(8)
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014162 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014162
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014161 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014161
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103009317 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103009317
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103009316 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103009316
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103009315 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103009315
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103009314 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103009314
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103009313 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103009313
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103009312 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103009312
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103009311 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103009311
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103009310 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103009310
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng