Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ cấu quy hoạch của thành phố hiện đại

Cơ cấu quy hoạch của thành phố hiện đại

 Xây dựng, 2019
 H. : 174tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34767
DDC 711.4
Tác giả CN Bocharov, IU. P
Nhan đề Cơ cấu quy hoạch của thành phố hiện đại / IU. P. Bocharov, O. K. Kudriavxev, Lê Phục Quốc (dịch)
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2019
Mô tả vật lý 174tr. ;27cm.
Tóm tắt Tổng kết những kinh nghiệm của Liên Xô trong vấn đề quy hoạch thành phố: những tiền đề của sự hình thành cơ cấu quy hoạch của thành phố, cơ cấu quy hoạch của thành phố trung tâm sản xuất và khoa học, những cơ sở giao thông của cơ cấu quy hoạch thành phố, những đặc điểm của sự hình thành khu vực trung tâm cấp thành phố
Từ khóa tự do Quy Hoạch
Từ khóa tự do Thành phố
Từ khóa tự do Kinh nghiệm
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Lê Phục Quốc (Dịch)
Tác giả(bs) CN Kudriavxev, O. K.
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103009246-53
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303013983-4
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34767.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00134767
00211
0047A87AE9C-38A5-41EA-9DD3-9B32BF1B5595
005202601081540
008081223s2019 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 77000
039[ ] |a 20260108154022 |b thanhhuong |c 20260108153403 |d thanhhuong |y 20251224144607 |z thanhhuong
082[ ] |a 711.4 |b BO-I
100[ ] |a Bocharov, IU. P
245[ ] |a Cơ cấu quy hoạch của thành phố hiện đại / |c IU. P. Bocharov, O. K. Kudriavxev, Lê Phục Quốc (dịch)
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2019
300[ ] |a 174tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Tổng kết những kinh nghiệm của Liên Xô trong vấn đề quy hoạch thành phố: những tiền đề của sự hình thành cơ cấu quy hoạch của thành phố, cơ cấu quy hoạch của thành phố trung tâm sản xuất và khoa học, những cơ sở giao thông của cơ cấu quy hoạch thành phố, những đặc điểm của sự hình thành khu vực trung tâm cấp thành phố
653[ ] |a Quy Hoạch
653[ ] |a Thành phố
653[ ] |a Kinh nghiệm
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
700[ ] |a Lê Phục Quốc (Dịch)
700[ ] |a Kudriavxev, O. K.
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103009246-53
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303013983-4
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34767.jpg
866[ ] |a VĐ 6185(2) VM 2954(8)
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |b Mua TV/2025
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303013984 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303013984
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303013983 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303013983
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103009253 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103009253
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103009252 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103009252
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103009251 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103009251
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103009250 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103009250
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103009249 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103009249
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103009248 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103009248
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103009247 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103009247
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103009246 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103009246
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng