| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34573 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 8859A032-A75D-4F6B-BC48-EBBBD31D7A0F |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |y 20251119151709 |z chili |
|---|
| 082 | [ ] |b MO.01122 |
|---|
| 100 | [ ] |a Keegkhounmexay Xayyatham |
|---|
| 245 | [ ] |a Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng môi trường không khí tại khu vực mặt bằng sân công nghiệp công ty than Mông Dương -Vinacomin : |b Đề án thạc sĩ kỹ thuật / |c Keegkhounmexay Xayyatham |
|---|
| 260 | [ ] |a H. : |b ĐH Mỏ - Địa chất, |c 2025 |
|---|
| 300 | [ ] |a 59tr ; |c 30cm ; |e 1 đĩa CD - Rom |
|---|
| 490 | [ ] |a Mỏ |
|---|
| 502 | [ ] |a 8520603 |
|---|
| 650 | [ ] |a Khai thác mỏ |
|---|
| 653 | [ ] |a Khai thác hầm lò |
|---|
| 653 | [ ] |a Không khí |
|---|
| 653 | [ ] |a Môi trường |
|---|
| 653 | [ ] |a Than |
|---|
| 700 | [ ] |a Nguyễn Cao Khải |
|---|
| 700 | [ ] |a Nguyễn Văn Thịnh |
|---|
| 852 | [ ] |a Kho luận án & luận văn ; |
|---|
| 866 | [ ] |a ĐA.09744 |
|---|