Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ProEngineer Wildfire 5.0 Instructor

ProEngineer Wildfire 5.0 Instructor

 McGraw-Hill, 2011 ISBN: 978-0073375359
 556tr. ; 28cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34479
DDC 620.0042
Tác giả CN Kelley David S.
Nhan đề dịch Kỹ sư chuyên nghiệp-Người hướng dẫn Wildfire 5.0
Nhan đề Pro/Engineer Wildfire 5.0 Instructor / David S. Kelly
Thông tin xuất bản McGraw-Hill,2011
Mô tả vật lý 556tr. ;28cm.
Tóm tắt Cuốn Pro/Engineer Wildfire 5.0 Instructor cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng phần mềm Pro/Engineer Wildfire 5.0 trong thiết kế kỹ thuật. Sách bao gồm các chủ đề từ cơ bản đến nâng cao như mô hình hóa 3D, lắp ráp, thiết kế bề mặt, tạo bản vẽ và áp dụng vào các tình huống thực tế. Đây là tài liệu hữu ích cho sinh viên ngành cơ khí, kỹ thuật công nghiệp, và các kỹ sư thiết kế sản phẩm.
Từ khóa tự do Thiết kế cơ khí
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(1): 304001299
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/34479.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134479
00212
0046325A4F6-58CE-4C4A-A876-BAC5463CD0EC
005202509181459
0082011 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 978-0073375359 |c 8180000
039[ ] |a 20250918145938 |b thanhhuong |c 20250918145421 |d thanhhuong |y 20250714154545 |z thanhhuong
082[ ] |a 620.0042 |b KE-D
100[ ] |a Kelley David S.
242[ ] |a Kỹ sư chuyên nghiệp-Người hướng dẫn Wildfire 5.0
245[ ] |a Pro/Engineer Wildfire 5.0 Instructor / |c David S. Kelly
260[ ] |b McGraw-Hill, |c 2011
300[ ] |a 556tr. ; |c 28cm.
520[ ] |a Cuốn Pro/Engineer Wildfire 5.0 Instructor cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng phần mềm Pro/Engineer Wildfire 5.0 trong thiết kế kỹ thuật. Sách bao gồm các chủ đề từ cơ bản đến nâng cao như mô hình hóa 3D, lắp ráp, thiết kế bề mặt, tạo bản vẽ và áp dụng vào các tình huống thực tế. Đây là tài liệu hữu ích cho sinh viên ngành cơ khí, kỹ thuật công nghiệp, và các kỹ sư thiết kế sản phẩm.
653[ ] |a Thiết kế cơ khí
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (1): 304001299
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/34479.jpg
866[ ] |a KĐ2532
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua TA 2024
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304001299 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304001299
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng