Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ProEngineer 2001 instructor

ProEngineer 2001 instructor

 Mc Graw Hill, c'2002
 Toronto : 564tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3428
DDC 620.004
Tác giả CN Kelley David S
Nhan đề Pro/Engineer 2001 instructor / David S. Kelley;
Thông tin xuất bản Toronto :Mc Graw Hill,c'2002
Mô tả vật lý 564tr. ;27cm
Mô tả vật lý
Từ khóa tự do Thiết kế
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(3): 304001565-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013428
00212
003TVMDC
0041573C21C-A3C4-4BF9-9A63-B1220F6574EF
005202511251034
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20251125103406 |b thuthuy |c 20251125102530 |d thuthuy |y 20160303143158 |z haonh
082[ ] |a 620.004 |b KE-D
100[ ] |a Kelley David S
245[ ] |a Pro/Engineer 2001 instructor / |c David S. Kelley;
260[ ] |a Toronto : |b Mc Graw Hill, |c c'2002
300[ ] |a 564tr. ; |c 27cm
300[ ] |e Đĩa CD
653[ ] |a Thiết kế
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Tự động hóa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (3): 304001565-7
866[ ] |a KĐ309(3)
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Biếu/Quỹ châu á
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304001567 3 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304001567
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
2 304001566 2 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#2 304001566
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
3 304001565 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#3 304001565
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng