TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển giải thích thuật ngữ luật học

Từ điển giải thích thuật ngữ luật học : Luật hành chính, luật tố tụng hành chính, luật quốc tế

 Công an nhân dân, 1999
 H. : 220tr. ; 21cm
No image
# 3421
Từ điển giải thích thuật ngữ luật học :
Luật hành chính, luật tố tụng hành chính, luật quốc tế / Nguyễn Ngọc Hòa (ch.b)
  • H. : Công an nhân dân, 1999
  • 220tr. ; 21cm

Giới thiệu bảng tra cứu thuật ngữ luật hành chính và luật tố tụng hành chính theo bảng chữ cái; Các thuật ngữ hành chính và tố tụng hành chính; Bảng tra cứu thuật ngữ luật quốc tế.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013421
00211
003TVMDC
004B050B692-E134-4A47-A896-8069EAC13F38
005201703310921
008041025s1999 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20170331092151 |b thanhhuong |c 20170331092139 |d thanhhuong |y 20160303143156 |z haonh
082[ ] |a 342.03
245[ ] |a Từ điển giải thích thuật ngữ luật học : |b Luật hành chính, luật tố tụng hành chính, luật quốc tế / |c Nguyễn Ngọc Hòa (ch.b)
260[ ] |a H. : |b Công an nhân dân, |c 1999
300[ ] |a 220tr. ; |c 21cm
500[ ] |a ĐTTS : Trường Đại học Luật Hà Nội
520[ ] |a Giới thiệu bảng tra cứu thuật ngữ luật hành chính và luật tố tụng hành chính theo bảng chữ cái; Các thuật ngữ hành chính và tố tụng hành chính; Bảng tra cứu thuật ngữ luật quốc tế.
653[ ] |a Luật quốc tế
653[ ] |a Luật hành chính
653[ ] |a Từ điển
690[ ] |a Ngành Khác
700[ ] |a Nguyễn Ngọc Hòa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303002664-7
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303002667 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303002667
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303002666 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303002666
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303002665 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303002665
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303002664 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303002664
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng