| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34087 |
|---|
| 002 | 513 |
|---|
| 004 | FE436A2F-47EA-4F49-A625-C4685BE8081F |
|---|
| 008 | 2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |y 20250711104730 |z thanhhuong |
|---|
| 100 | [ ] |a Hoàng Ngọc Hà |
|---|
| 245 | [ ] |a Bình sai tính toán lưới trắc địa và GPS/ |c GNSS |
|---|
| 260 | [ ] |c 2020 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |
|---|
| 900 | [ ] |a Sau đại học (Th.s) |
|---|