TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cẩm nang công nghệ và thiết bị mỏ .

Cẩm nang công nghệ và thiết bị mỏ .

 Khoa học và Kỹ thuật, 2006
 H. : 863tr. ; 27cm
No image
# 3404
Cẩm nang công nghệ và thiết bị mỏ /.
Lê Tuấn Lộc, Hồ Sỹ Giao, Nhữ Văn Bách,...
  • H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2006
  • 863tr. ; 27cm

Giới thiệu những vấn đề chung về khai thác mỏ lộ thiên như: khai thác bằng cơ giới, sức nước, kĩ thuật môi trường trong khai thác mỏ.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013404
00211
003TVMDC
0040FAADDE9-906B-43DD-89C0-C91904F7A42B
005202204181601
008041025s2006 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220418155913 |b domuong |c 20200526142950 |d domuong |y 20160303143152 |z haonh
082[ ] |a 622.292 |b CÂ-N
245[ ] |p Khai thác mỏ lộ thiên
245[ ] |a Cẩm nang công nghệ và thiết bị mỏ /. |n Quyển 1 / |c Lê Tuấn Lộc, Hồ Sỹ Giao, Nhữ Văn Bách,...
260[ ] |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 2006
300[ ] |a 863tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Giới thiệu những vấn đề chung về khai thác mỏ lộ thiên như: khai thác bằng cơ giới, sức nước, kĩ thuật môi trường trong khai thác mỏ.
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Công nghệ
653[ ] |a Sách tra cứu
653[ ] |a Mỏ lộ thiên
653[ ] |a Thiết bị mỏ
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Khai thác
700[ ] |a Lê Minh Châu
700[ ] |a Nguyễn Anh
700[ ] |a Nhữ Văn Bách
700[ ] |a Lê Tuấn Lộc
700[ ] |a Hồ Sỹ Giao
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (6): 103002731-5, 103004103
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303010679-83
890[ ] |a 11 |b 3 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010683 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010683
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010682 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010682
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010681 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010681
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010680 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010680
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010679 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010679
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 103004103 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004103
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002735 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002735
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002734 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002734
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002733 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002733
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103002732 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103002732
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng