Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình kỹ thuật điện - điện tử

Giáo trình kỹ thuật điện - điện tử : Dùng cho sinh viên các ngành không chuyên về điện

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2005
 H. : 279 tr. ; 29 cm
Mô tả biểu ghi
ID:3391
DDC 621.38
Tác giả CN Kim Ngọc Linh
Nhan đề Giáo trình kỹ thuật điện - điện tử : Dùng cho sinh viên các ngành không chuyên về điện / Kim Ngọc Linh, Đào Đắc Tuyên, Nguyễn Xuân Uyển,...;
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2005
Mô tả vật lý 279 tr. ;29 cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Giới thiệu các khái niệm cơ bản về mạch điện, dòng điện, mạch điện hình sin, các phương pháp phân tích mạch điện, mạch điện xoay chiều 3 pha, máy điện và kỹ thuật điện tử
Từ khóa tự do Kỹ thuật điện
Từ khóa tự do Điện tử
Từ khóa tự do Giáo trình
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thạc Quý
Tác giả(bs) CN Đào Đắc Tuyên
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(31): 101012432-7, 101018577-89, 101020909-20
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303011220-2, 303011302, 303011932
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013391
002513
003TVMDC
0043AE3D2C0-D05C-4C3E-B43E-112F2D2A7305
005202212271459
008041025s2005 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20221227145622 |b domuong |c 20220601161706 |d domuong |y 20160303143149 |z haonh
082[ ] |a 621.38 |b GI-T
100[ ] |a Kim Ngọc Linh
245[ ] |a Giáo trình kỹ thuật điện - điện tử : |b Dùng cho sinh viên các ngành không chuyên về điện / |c Kim Ngọc Linh, Đào Đắc Tuyên, Nguyễn Xuân Uyển,...;
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2005
300[ ] |a 279 tr. ; |c 29 cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Giới thiệu các khái niệm cơ bản về mạch điện, dòng điện, mạch điện hình sin, các phương pháp phân tích mạch điện, mạch điện xoay chiều 3 pha, máy điện và kỹ thuật điện tử
653[ ] |a Kỹ thuật điện
653[ ] |a Điện tử
653[ ] |a Giáo trình
700[ ] |a Nguyễn Thạc Quý
700[ ] |a Đào Đắc Tuyên
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (31): 101012432-7, 101018577-89, 101020909-20
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303011220-2, 303011302, 303011932
890[ ] |a 36 |b 20 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011932 36 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011932
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011302 35 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011302
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303011222 34 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303011222
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303011221 33 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303011221
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303011220 32 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303011220
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101020920 31 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101020920
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101020919 30 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101020919
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101020916 27 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101020916
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101020914 25 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101020914
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101020910 21 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101020910
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng