TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ học kết cấu

Cơ học kết cấu

 Khoa học và kỹ thuật, 2005
 H. : 295 tr. ; 24 cm
Mô tả biểu ghi
ID:3385
DDC 531
Tác giả CN Nguyễn Hữu Bảng
Nhan đề Cơ học kết cấu / Nguyễn Hữu Bảng
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,2005
Mô tả vật lý 295 tr. ;24 cm
Tóm tắt Trình bày đối tượng và nhiệm vụ cơ học kết cấu, phương pháp nghiên cứu, các giả thiết, sơ đồ tính toán của công trình; Cấu tạo các hệ phẳng, tính hệ phẳng tĩnh định chịu tải trọng bất động, chuyển vị của hệ thanh đàn hồi, phương pháp lực để tính hệ siêu tĩnh, tính toán kết cấu chịu tải trọng di động, tính hệ khung bằng phương pháp chuyển vị, tính hệ thanh thẳng bằng phương pháp phần tử hữu hạn
Từ khóa tự do Cơ học kết cấu
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Khoa học Cơ bản
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(203): 101003039-93, 101007965-98, 101012388-431, 101018677-737, 101021445-53
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303007257-66
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013385
002511
003TVMDC
004B11C60CF-99B2-41B9-8C55-C8C3496DC0C6
005201905201030
008041025s2005 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190520103036 |b thanhhuong |c 20190520102621 |d thanhhuong |y 20160303143147 |z haonh
082[ ] |a 531 |b NG-B
100[ ] |a Nguyễn Hữu Bảng
245[ ] |a Cơ học kết cấu / |c Nguyễn Hữu Bảng
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2005
300[ ] |a 295 tr. ; |c 24 cm
520[ ] |a Trình bày đối tượng và nhiệm vụ cơ học kết cấu, phương pháp nghiên cứu, các giả thiết, sơ đồ tính toán của công trình; Cấu tạo các hệ phẳng, tính hệ phẳng tĩnh định chịu tải trọng bất động, chuyển vị của hệ thanh đàn hồi, phương pháp lực để tính hệ siêu tĩnh, tính toán kết cấu chịu tải trọng di động, tính hệ khung bằng phương pháp chuyển vị, tính hệ thanh thẳng bằng phương pháp phần tử hữu hạn
653[ ] |a Cơ học kết cấu
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
691[ ] |a Chuyên ngành Cơ lý thuyết
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (203): 101003039-93, 101007965-98, 101012388-431, 101018677-737, 101021445-53
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303007257-66
890[ ] |a 213 |b 4 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007266 213 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007266
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007265 212 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007265
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303007264 211 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303007264
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303007263 210 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303007263
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303007262 209 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303007262
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303007261 208 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303007261
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303007260 207 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303007260
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303007259 206 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303007259
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303007258 205 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303007258
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303007257 204 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303007257
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1